農村(のうそん、nouson)
- làng quê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOUSON
農村
のうそん
農村 (のうそん, phiên âm: nouson) có nghĩa là "làng quê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | làng quê |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
農村 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "làng" hoặc "nông thôn". Nó đề cập đến các khu vực nằm ngoài thành phố, nơi tập trung vào hoạt động nông nghiệp và đời sống nông thôn. Các khu vực này thường có dân số thưa thớt hơn và tập trung vào sản xuất lương thực và các sản phẩm nông nghiệp khác.
⚫︎日本の農村は美しい風景が広がっています。 Dịch: Nông thôn Nhật Bản có phong cảnh tuyệt đẹp. ⚫︎彼は農村で育ちました。 Dịch: Anh ấy lớn lên ở nông thôn. ⚫︎その地域は豊かな農村地帯です。 Dịch: Khu vực đó là một vùng nông thôn trù phú.
Bạn có thể sử dụng từ 農村 khi nói về: ⚫︎ Các khu vực nông nghiệp và làng mạc. ⚫︎ Cuộc sống và văn hóa nông thôn. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và phát triển nông thôn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và không chính thức.
Từ 農村 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 農村 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): のうそん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.
⚫︎ 田舎 (いなか): nông thôn, quê nhà ⚫︎ 村 (むら): làng
⚫︎ 都市 (とし): thành phố ⚫︎ 都会 (とかい): thành thị
私の祖父母は今でも農村に住んでいます。 ・Bản dịch: Ông bà tôi vẫn sống ở nông thôn. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 農村 để chỉ nơi ở của ông bà.
このプロジェクトは、農村の活性化を目指しています。 ・Bản dịch: Dự án này hướng tới việc hồi sinh các vùng nông thôn. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 農村 để nói về mục tiêu của dự án là phát triển khu vực nông thôn.
Từ 農村 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 農 (のう): nông nghiệp, canh tác. ⚫︎ 村 (そん): làng, thôn. Nó phản ánh sự tập trung vào nông nghiệp và cộng đồng làng xã trong các khu vực nông thôn.