住宅地(じゅうたくち、juutakuchi)
- khu dân cư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUTAKUCHI
住宅地
じゅうたくち
住宅地 (じゅうたくち, phiên âm: juutakuchi) có nghĩa là "khu dân cư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khu dân cư |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
住宅地 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là khu dân cư, khu nhà ở hoặc khu vực tập trung các ngôi nhà và nơi ở. Nó chỉ đến một khu vực được quy hoạch và xây dựng chủ yếu để làm nơi ở cho người dân. 住宅地 thường bao gồm các ngôi nhà riêng lẻ, nhà liền kề, hoặc các khu chung cư.
⚫︎ この辺りは新しい 住宅地 です。 Translation: Khu vực này là một khu dân cư mới. ⚫︎ その 住宅地 は静かで住みやすい。 Translation: Khu dân cư đó yên tĩnh và dễ sống. ⚫︎ 彼女は広い 住宅地 の一軒家に住んでいます。 Translation: Cô ấy sống trong một ngôi nhà ở một khu dân cư rộng lớn.
Bạn có thể sử dụng 住宅地 khi nói về một khu vực cụ thể được dành riêng cho nhà ở. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về quy hoạch đô thị, bất động sản, hoặc khi mô tả môi trường sống. Bạn có thể dùng từ này để nói về vị trí của một ngôi nhà, sự phát triển của các khu dân cư mới, hoặc để so sánh các khu vực khác nhau.
Từ 住宅地 được viết bằng chữ Hán là 住宅地. ⚫︎住 (juu): nhà ở, cư trú. ⚫︎宅 (taku): nhà, nơi ở. ⚫︎地 (chi): đất, khu vực. Cách viết không thay đổi. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn cố định.
⚫︎住宅街 (juutakugai): khu phố nhà ở, tương tự như 住宅地 nhưng nhấn mạnh đến "phố" hay "khu vực có đường phố". ⚫︎居住区 (kyojūku): khu vực cư trú. ⚫︎居住地 (kyojūchi): nơi ở.
⚫︎商業地 (shōgyōchi): khu vực thương mại. ⚫︎工業地 (kōgyōchi): khu công nghiệp. ⚫︎農地 (nōchi): đất nông nghiệp.
新しい 住宅地 は、公園や学校も近く、子育てに良い環境です。 ・Bản dịch: Khu dân cư mới có công viên và trường học gần đó, môi trường tốt để nuôi dạy con cái. ・Giải thích: Câu này mô tả về một khu dân cư mới và nhấn mạnh về môi trường sống thuận lợi cho việc nuôi dạy con cái.
この 住宅地 は、交通の便が良く、都心へのアクセスも便利です。 ・Bản dịch: Khu dân cư này giao thông thuận tiện, dễ dàng đi đến trung tâm thành phố. ・Giải thích: Câu này giải thích về sự thuận tiện trong giao thông của khu dân cư, một yếu tố quan trọng đối với việc lựa chọn nơi ở.
Từ 住宅地 được hình thành từ việc kết hợp các chữ Hán mô tả các yếu tố cấu thành một khu vực nhà ở. Các chữ Hán này có ý nghĩa riêng biệt, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa tổng thể là "khu dân cư". Nguồn gốc của từ này phản ánh sự phát triển của xã hội và nhu cầu về việc phân chia các khu vực cho các mục đích sử dụng khác nhau.