施設(しせつ、shisetsu)
- cơ sở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISETSU
施設
しせつ
施設 (しせつ, phiên âm: shisetsu) có nghĩa là "cơ sở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cơ sở |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
施設 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cơ sở vật chất", "trụ sở", hoặc "công trình". Nó đề cập đến một địa điểm hoặc một tòa nhà được xây dựng để phục vụ một mục đích cụ thể.
⚫︎病院施設 ・Dịch: Bệnh viện ⚫︎スポーツ施設 ・Dịch: Cơ sở thể thao ⚫︎宿泊施設 ・Dịch: Cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ,...)
Bạn có thể sử dụng 施設 để nói về nhiều loại địa điểm khác nhau, từ bệnh viện và trường học đến công viên và nhà máy. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được dùng một cách trang trọng hoặc thân mật.
Từ này thường được viết bằng kanji: 施設. Cách đọc là しせつ (shisetsu) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là せつ.
⚫︎設備 (せつび - setsubi): Thiết bị, cơ sở vật chất (thiên về các thiết bị bên trong hơn là bản thân tòa nhà). ⚫︎建物 (たてもの - tatemono): Tòa nhà, kiến trúc. ⚫︎施設群 (しせつぐん - shisetsugun): Cụm cơ sở vật chất (ví dụ như một khu phức hợp)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ chỉ sự thiếu vắng cơ sở vật chất có thể được sử dụng để thể hiện sự đối lập: ⚫︎空き地 (あきち - akichi): Đất trống ⚫︎原野 (げんや - gen'ya): Đồng hoang
この学校には最新の教育施設が整っています。 ・Bản dịch: Trường học này có các cơ sở giáo dục hiện đại nhất. ・Giải thích: Câu này cho thấy trường học được trang bị tốt về cơ sở vật chất để phục vụ cho việc học tập.
新しい公園施設は、子供たちの遊び場として利用されています。 ・Bản dịch: Cơ sở công viên mới được sử dụng như một khu vui chơi cho trẻ em. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng một cơ sở vật chất (công viên) cho một mục đích cụ thể.
Từ 施設 là một từ ghép Sino-Nhật. Chữ 施 (thi) có nghĩa là "thi hành, thực hiện" và chữ 設 (thiết) có nghĩa là "thiết lập, thành lập". Ghép lại, chúng mang ý nghĩa "xây dựng và thiết lập" một địa điểm hoặc một hệ thống.