Nihongo

展示場(てんじじょう、tenjijou)
- khu triển lãm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENJIJOU

展示場

てんじじょう

展示場 (てんじじょう, phiên âm: tenjijou) có nghĩa là "khu triển lãm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:khu triển lãm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

展示場 có nghĩa là "trung tâm triển lãm", "khu trưng bày", hoặc "phòng trưng bày". Đây là nơi các sản phẩm, dịch vụ, tác phẩm nghệ thuật, hoặc các nội dung khác được trưng bày để khách tham quan có thể xem và tìm hiểu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい車が展示場に展示されています。 Dịch: Những chiếc xe hơi mới đang được trưng bày tại trung tâm triển lãm. ⚫︎あの展示場では、有名な画家の絵が展示されています。 Dịch: Tại phòng trưng bày đó, những bức tranh của các họa sĩ nổi tiếng đang được trưng bày. ⚫︎展示場展示場で、新しい家電製品の発表会が行われました。 Dịch: Buổi ra mắt các sản phẩm gia dụng mới đã được tổ chức tại trung tâm triển lãm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 展示場展示場 khi muốn nói về một địa điểm cụ thể nơi diễn ra các buổi triển lãm, trưng bày, hoặc các sự kiện giới thiệu sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với từ 会場 (ka-i-jou - hội trường, địa điểm).

Cách viết

⚫︎ Từ 展示場展示場 được viết bằng chữ Hán (kanji): 展示 (ten-ji - trưng bày) và 場 (jou - địa điểm, nơi). ⚫︎ Cách đọc (furigana): てんじじょう (ten-ji-jou). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 会場 (ka-i-jou) - Hội trường, địa điểm (có thể dùng trong một số trường hợp tương tự). ⚫︎ 博覧会 (ha-ku-ran-kai) - Triển lãm (đại hội lớn hơn). ⚫︎ 見本市 (mi-hon-ichi) - Chợ triển lãm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 展示場展示場 chỉ là một địa điểm. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc không trưng bày, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 非公開 (hi-kou-kai) - Không công khai. ⚫︎ 閉鎖 (he-i-sa) - Đóng cửa.

Ví dụ câu 1

東京モーターショーは、東京ビッグサイトの展示場で行われます。 ・Bản dịch: Triển lãm ô tô Tokyo sẽ được tổ chức tại khu triển lãm của Tokyo Big Sight. ・Giải thích: Câu này sử dụng 展示場展示場 để chỉ rõ địa điểm diễn ra triển lãm ô tô.

Ví dụ câu 2

週末は、子供向けのイベントが展示場で開催されます。 ・Bản dịch: Vào cuối tuần, các sự kiện dành cho trẻ em sẽ được tổ chức tại trung tâm triển lãm. ・Giải thích: Câu này cho biết về sự kiện dành cho trẻ em sẽ được diễn ra tại 展示場展示場.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ Hán Việt: 展示 (ten-ji - trưng bày, triển lãm) và 場 (jou - địa điểm, nơi), phản ánh rõ ràng ý nghĩa của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud