水族館(すいぞくかん、suizokukan)
- thủy cung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUIZOKUKAN
水族館
すいぞくかん
水族館 (すいぞくかん, phiên âm: suizokukan) có nghĩa là "thủy cung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thủy cung |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 水族館, đọc là すいぞくかん (suizokukan), có nghĩa là "thủy cung" hoặc "hồ cá". Đây là một địa điểm công cộng để trưng bày các loài sinh vật biển và sinh vật nước ngọt trong các bể lớn. Tại 水族館, bạn có thể quan sát, tìm hiểu về đời sống của các loài cá, động vật có vú ở biển, động vật không xương sống, và các loài thực vật thủy sinh.
⚫︎東京の水族館には、様々な海の生き物がいます。 Dịch: Ở thủy cung Tokyo, có nhiều sinh vật biển khác nhau. ⚫︎週末に水族館へ行って、家族と楽しい時間を過ごしました。 Dịch: Tôi đã đi thủy cung vào cuối tuần và có một khoảng thời gian vui vẻ với gia đình. ⚫︎イルカショーは水族館の一番人気のアトラクションです。 Dịch: Buổi biểu diễn cá heo là điểm thu hút phổ biến nhất tại thủy cung.
Bạn có thể sử dụng từ 水族館 khi muốn nói về việc đi đến một thủy cung, thảo luận về các loài sinh vật biển, hoặc kể về trải nghiệm của bạn tại 水族館. Từ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc trò chuyện, bài viết, và các thông tin liên quan đến du lịch, giáo dục.
Từ 水族館 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 水族館 ⚫︎ Hiragana: すいぞくかん ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 水族館 là một danh từ chỉ địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến chủ đề về biển, ví dụ như: ⚫︎ 海 (umi): biển ⚫︎ 海洋生物 (kaiyō seibutsu): sinh vật biển ⚫︎ 魚 (sakana): cá
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 水族館 chỉ một địa điểm. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa điểm khác, ví dụ như: ⚫︎ 動物園 (dōbutsuen): sở thú ⚫︎ 公園 (kōen): công viên
夏休みに水族館へ行く予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ đi thủy cung vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả kế hoạch đi đến 水族館 vào kỳ nghỉ hè.
水族館で、珍しい魚を見ることができました。 ・Bản dịch: Tôi đã có thể nhìn thấy những loài cá hiếm ở thủy cung. ・Giải thích: Câu này diễn tả trải nghiệm nhìn thấy các loài cá hiếm tại 水族館.
Từ 水族館 được tạo thành từ: ⚫︎水 (sui): nước ⚫︎族 (zoku): họ, loài ⚫︎館 (kan): nhà, tòa nhà Như vậy, nghĩa đen của 水族館 là "tòa nhà chứa các loài sinh vật nước", phản ánh đúng chức năng của 水族館 là nơi trưng bày và bảo tồn các loài sinh vật sống dưới nước.