Nihongo

警察署(けいさつしょ、keisatsusho)
- đồn cảnh sát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEISATSUSHO

警察署

けいさつしょ

警察署 (けいさつしょ, phiên âm: keisatsusho) có nghĩa là "đồn cảnh sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đồn cảnh sát
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

警察署 là một địa điểm quan trọng trong hệ thống hành chính và an ninh của Nhật Bản. Nó là trụ sở của cảnh sát tại một khu vực cụ thể. ⚫︎警察署 là nơi các sĩ quan cảnh sát làm việc và thực hiện các hoạt động liên quan đến việc duy trì trật tự, điều tra tội phạm, và bảo vệ cộng đồng. ⚫︎Ngoài ra, 警察署 cũng là nơi người dân có thể đến để trình báo tội phạm, nhận sự giúp đỡ, hoặc liên hệ với cảnh sát về các vấn đề khác. ⚫︎Nó tương đương với đồn cảnh sát hoặc sở cảnh sát ở Việt Nam.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事件があったので、警察署に届け出に行きました。 Dịch: Tôi đã đến đồn cảnh sát để trình báo vì có một vụ việc xảy ra. ⚫︎道に迷ったので、最寄りの警察署で道を聞きました。 Dịch: Vì bị lạc đường, tôi đã hỏi đường tại đồn cảnh sát gần nhất. ⚫︎警察署警察署の前で、パトカーが止まっています。 Dịch: Xe tuần tra đang đỗ trước sở cảnh sát.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 警察署 khi bạn muốn nói về địa điểm cụ thể là trụ sở cảnh sát, hoặc khi nói về cơ quan cảnh sát nói chung. ⚫︎Bạn có thể dùng nó trong các tình huống như: trình báo tội phạm, hỏi đường, lấy giấy tờ liên quan đến pháp luật (ví dụ: giấy phép lái xe), hoặc trong các cuộc trò chuyện về an ninh trật tự. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể nói 警察署警察署に行って… (đi đến đồn cảnh sát để…) hoặc 警察署警察署に連絡して… (liên hệ với đồn cảnh sát để…).

Cách viết

⚫︎Cách viết chính thức là 警察署. ⚫︎Nó được viết bằng chữ Hán (kanji): 警察署. ⚫︎Cách đọc (furigana): けいさつしょ. ⚫︎Trong tiếng Nhật, không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ liên quan như: ⚫︎交番 (kōban) - đồn cảnh sát nhỏ (thường ở khu dân cư) ⚫︎警察本部 (keisatsu honbu) - tổng cục cảnh sát

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

彼は夜中に警察署警察署に連行された。 ・Bản dịch: Anh ta bị dẫn đến đồn cảnh sát vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động một người bị đưa đến 警察署警察署 do một sự việc nào đó.

Ví dụ câu 2

この辺りの治安は良いので、警察署警察署の近くに住むのは安心です。 ・Bản dịch: Vì an ninh khu vực này tốt nên việc sống gần đồn cảnh sát rất an toàn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sống gần 警察署警察署 mang lại cảm giác an toàn.

Nguồn gốc

警察 (keisatsu) có nghĩa là "cảnh sát". 署 (sho) có nghĩa là "trụ sở" hoặc "văn phòng". Vì vậy, 警察署警察署 là trụ sở cảnh sát.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud