Nihongo

都市(とし、toshi)
- thành phố

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOSHI

都市

とし

都市 (とし, phiên âm: toshi) có nghĩa là "thành phố" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thành phố
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

都市 nghĩa là thành phố, đô thị. Nó dùng để chỉ một khu vực tập trung dân cư với nhiều hoạt động kinh tế, văn hóa, và xã hội. 都市thường lớn hơn làng hoặc thị trấn và có nhiều cơ sở hạ tầng như đường xá, bệnh viện, trường học, và các trung tâm thương mại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東京都市は世界で最も人口が多い都市の一つです。 Dịch: Thành phố Tokyo là một trong những thành phố đông dân nhất thế giới. ⚫︎この都市は美しい公園がたくさんあります。 Dịch: Thành phố này có rất nhiều công viên đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 都市 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về thành phố, đô thị. Ví dụ, khi bạn nói về một thành phố cụ thể, bạn có thể nói 東京都市 (thành phố Tokyo). Khi bạn nói về môi trường sống ở thành phố, bạn có thể dùng 都市生活 (cuộc sống ở thành phố).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 都市. ⚫︎ Cách đọc là とし (toshi). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 町(machi)- thị trấn, thường nhỏ hơn 都市. ⚫︎ 街(machi, gai)- phố, đường phố, khu phố. ⚫︎ 都会(tokai)- khu đô thị, thường mang ý nghĩa hiện đại, nhộn nhịp.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 田舎(inaka)- vùng quê, nông thôn. ⚫︎ 村(mura)- làng.

Ví dụ câu 1

大阪都市は美味しい食べ物で有名です。 ・Bản dịch: Thành phố Osaka nổi tiếng với những món ăn ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 都市 để chỉ thành phố Osaka, một trong những thành phố lớn của Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

彼の夢は、いつか大きな都市で働くことです。 ・Bản dịch: Ước mơ của anh ấy là một ngày nào đó được làm việc ở một thành phố lớn. ・Giải thích: Ở đây, 都市 chỉ một thành phố lớn chung chung, không đề cập đến thành phố cụ thể nào.

Nguồn gốc

Từ kanji 都(to) nghĩa là "thủ đô" hoặc "trung tâm" và 市(shi) nghĩa là "chợ" hoặc "thành phố". Khi kết hợp lại, 都市 có nghĩa là một khu vực tập trung đông dân cư và có vai trò quan trọng về kinh tế, chính trị, văn hóa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud