工事(こうじ、kouji)
- công trình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUJI
工事
こうじ
工事 (こうじ, phiên âm: kouji) có nghĩa là "công trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | công trình |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
工事 có nghĩa là "công trình", "thi công", hoặc "xây dựng". Nó đề cập đến các hoạt động liên quan đến việc xây dựng, sửa chữa, hoặc cải tạo các công trình như nhà cửa, đường xá, cầu cống, v.v. Nó bao gồm cả quá trình lên kế hoạch, thiết kế, thi công, và hoàn thành.
⚫︎新しい道路の工事が始まりました。 Dịch: Công trình đường mới đã bắt đầu. ⚫︎このビルは現在、改修工事中です。 Dịch: Tòa nhà này hiện đang trong quá trình sửa chữa. ⚫︎地震の影響で、橋の工事が遅れています。 Dịch: Do ảnh hưởng của động đất, công trình cầu đang bị chậm trễ.
Bạn có thể sử dụng 工事 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc xây dựng và thi công. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn nói về các hoạt động xây dựng, hoặc về tình trạng của một công trình. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các thông báo công cộng, hoặc trong các văn bản chuyên ngành xây dựng.
工事 được viết bằng kanji (漢:漢字) và hiragana (平仮名:ひらがな). ⚫︎ Kanji: 工 (công - công việc, thợ) + 事 (sự - việc, sự việc) ⚫︎ Hiragana: こうじ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) không thay đổi.
⚫︎ 建設 (けんせつ): Xây dựng (nói chung) ⚫︎ 土木 (どぼく): Xây dựng dân dụng, công trình dân dụng (ví dụ: cầu, đường) ⚫︎ 施工 (せこう): Thi công, xây dựng (cụ thể hơn về quá trình thực hiện)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 解体 (かいたい): Tháo dỡ, phá dỡ.
この地域のインフラ整備のために、大規模な工事が行われています。 ・Bản dịch: Các công trình lớn đang được tiến hành để cải thiện cơ sở hạ tầng trong khu vực này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 工事 để chỉ ra các hoạt động xây dựng quy mô lớn nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng.
工事現場では、安全第一で作業が進められています。 ・Bản dịch: Tại công trường, công việc được tiến hành với sự an toàn được đặt lên hàng đầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 工事現場 (げんば: hiện trường công trình) để chỉ địa điểm nơi đang diễn ra các hoạt động xây dựng.
Từ 工事 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 工 (công, thợ) và 事 (sự, việc). Nó phản ánh ý nghĩa về những "công việc" hoặc "sự việc" liên quan đến việc xây dựng và thi công.