Nihongo

宗教(しゅうきょう、shuukyoう)
- tôn giáo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUKYOU

宗教

しゅうきょう

宗教 (しゅうきょう, phiên âm: shuukyoう) có nghĩa là "tôn giáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tôn giáo
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

宗教 (しゅうきょう - shūkyō) trong tiếng Việt có nghĩa là "tôn giáo". Nó đề cập đến một hệ thống niềm tin, tín ngưỡng, và thực hành liên quan đến những điều thiêng liêng hoặc siêu nhiên. 宗教 thường bao gồm các nghi lễ, giáo lý, đạo đức, và các tổ chức cộng đồng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 仏教は日本で広く信仰されている宗教の一つです。 ・Dịch: Phật giáo là một trong những tôn giáo được tín ngưỡng rộng rãi ở Nhật Bản. ⚫︎ 彼女は子供のころから宗教に深く関心を持っていました。 ・Dịch: Cô ấy đã có sự quan tâm sâu sắc đến 宗教 từ khi còn nhỏ. ⚫︎ 世界には様々な宗教が存在します。 ・Dịch: Trên thế giới có nhiều 宗教 khác nhau tồn tại.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 宗教 khi nói về một hệ thống tín ngưỡng cụ thể, một đức tin, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến 宗教. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, chính trị, hoặc trong các cuộc trò chuyện về văn hóa.

Cách viết

宗教 được viết bằng kanji (漢字) như sau: 宗教. Cách đọc là しゅうきょう (shūkyō) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 信仰 (しんこう - shinkō): Tín ngưỡng, đức tin. ⚫︎ 教え (おしえ - oshie): Giáo lý, lời dạy. ⚫︎ 神道 (しんとう - Shintō): Thần đạo (một 宗教 cụ thể). ⚫︎ 仏教 (ぶっきょう - Bukkyō): Phật giáo (một 宗教 cụ thể). ⚫︎ キリスト教 (キリストきょう - Kirisuto-kyō): Cơ đốc giáo (một 宗教 cụ thể).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các khái niệm đối lập có thể bao gồm: ⚫︎ 無神論 (むしんろん - mushinron): Chủ nghĩa vô thần. ⚫︎ 世俗 (せぞく - sezoku): Thế tục, trần tục.

Ví dụ câu 1

彼は宗教について詳しく研究しています。 ・Dịch: Anh ấy đang nghiên cứu chi tiết về 宗教. ・Giải thích: Câu này sử dụng 宗教 để chỉ việc nghiên cứu về chủ đề 宗教 nói chung.

Ví dụ câu 2

その国では宗教の自由が保障されています。 ・Dịch: Ở quốc gia đó, quyền tự do 宗教 được bảo đảm. ・Giải thích: Câu này đề cập đến quyền tự do lựa chọn và thực hành 宗教.

Nguồn gốc

Từ "宗教" (shūkyō) là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: 宗 (shū - tông) có nghĩa là "tông phái, giáo phái, chủ yếu" và 教 (kyō - giáo) có nghĩa là "giáo lý, giảng dạy". Từ này có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản để chỉ khái niệm về 宗教.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud