宗教(しゅうきょう、shuukyoう)
- tôn giáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUKYOU
宗教
しゅうきょう
宗教 (しゅうきょう, phiên âm: shuukyoう) có nghĩa là "tôn giáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tôn giáo |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |