Nihongo

九(きゅう、kyuu)
- chín

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUU

九

きゅう

九 (きゅう, phiên âm: kyuu) có nghĩa là "chín" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:chín
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

九 là số chín trong tiếng Nhật. Nó biểu thị số lượng sau số tám và trước số mười. Nó có thể được sử dụng để đếm các đối tượng, biểu thị thời gian, hoặc trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎九時です。 ・Bản dịch: Bây giờ là chín giờ. ⚫︎九月は涼しくなります。 ・Bản dịch: Tháng Chín trở nên mát mẻ. ⚫︎りんごを九個食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn chín quả táo.

Cách sử dụng

九 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để đếm đồ vật, nói về giờ giấc, ngày tháng, hoặc trong các phép tính toán học. Nó thường được sử dụng cùng với các đơn vị đếm (ví dụ: 九個 - chín cái), hoặc trong các câu nói về thời gian (ví dụ: 九時 - chín giờ).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 九 ⚫︎ Hiragana: きゅう ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana cho số đếm thông thường. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho số chín, nhưng các từ liên quan đến số lượng có thể bao gồm: ⚫︎ 数(かず - số lượng) ⚫︎ 数字(すうじ - con số)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Số đếm có các số khác đối lập: 一 (一つ - một), 二 (二つ - hai) ... ⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho số 九.

Ví dụ câu 1

九人家族です。 ・Bản dịch: Gia đình tôi có chín người. ・Giải thích: Sử dụng số 九 để chỉ số lượng thành viên trong gia đình.

Ví dụ câu 2

試験は九時に始まります。 ・Bản dịch: Kỳ thi bắt đầu lúc chín giờ. ・Giải thích: Sử dụng số 九 để chỉ thời gian bắt đầu của kỳ thi.

Nguồn gốc

Chữ Hán 九 bắt nguồn từ chữ tượng hình, có lẽ ban đầu biểu thị một dạng cong của cánh tay. Trong ngữ cảnh của số học, nó biểu thị số chín.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud