農業(のうぎょう、nougiょう)
- nông nghiệp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOUGIょU
農業
のうぎょう
農業 (のうぎょう, phiên âm: nougiょう) có nghĩa là "nông nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nông nghiệp |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
農業 (のうぎょう)có nghĩa là "nông nghiệp" hoặc "ngành nông nghiệp". Đây là một lĩnh vực bao gồm việc trồng trọt cây trồng, chăn nuôi gia súc, và các hoạt động khác liên quan đến sản xuất lương thực, thực phẩm, và các sản phẩm nông nghiệp khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và đời sống của con người.
⚫︎日本(にほん)の農業は、技術(ぎじゅつ)が発展(はってん)しています。 Dịch: Nông nghiệp của Nhật Bản rất phát triển về kỹ thuật. ⚫︎彼(かれ)は農業大学(だいがく)で勉強(べんきょう)しています。 Dịch: Anh ấy đang học tại một trường đại học nông nghiệp. ⚫︎この地域(ちいき)は農業が盛(さか)んです。 Dịch: Vùng này nông nghiệp rất phát triển.
Bạn có thể sử dụng 農業 khi nói về các vấn đề liên quan đến ngành nông nghiệp, ví dụ như chính sách nông nghiệp, các hoạt động trồng trọt và chăn nuôi, hoặc các vấn đề liên quan đến nông dân. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài báo, báo cáo, hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn.
Từ 農業 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 農業 ⚫︎ Hiragana: のうぎょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn đạt các khía cạnh khác nhau của nông nghiệp, chẳng hạn như: ⚫︎ 耕作(こうさく) (cày cấy) ⚫︎ 栽培(さいばい) (trồng trọt) ⚫︎ 畜産(ちくさん) (chăn nuôi) ⚫︎ 農作(のうさく) (cây trồng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 農業, vì đây là một lĩnh vực rộng lớn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các ngành nghề hoặc lĩnh vực không liên quan trực tiếp đến nông nghiệp như: ⚫︎ 工業(こうぎょう) (công nghiệp) ⚫︎ 商業(しょうぎょう) (thương mại) ⚫︎ サービス業(ぎょう) (ngành dịch vụ)
日本(にほん)の農業は、高齢化(こうれいか)が問題(もんだい)になっています。 ・Bản dịch: Nông nghiệp Nhật Bản đang gặp vấn đề về sự già hóa dân số. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một vấn đề phổ biến trong ngành nông nghiệp Nhật Bản, đó là sự già đi của lực lượng lao động.
農業は、食料(しょくりょう)を生産(せいさん)する重要(じゅうよう)な産業(さんぎょう)です。 ・Bản dịch: Nông nghiệp là một ngành công nghiệp quan trọng trong việc sản xuất lương thực. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của nông nghiệp trong việc cung cấp lương thực cho con người.
Từ 農業 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 農 (nō): có nghĩa là "nông nghiệp", "nông dân" ⚫︎ 業 (gyō): có nghĩa là "ngành", "nghiệp vụ" Do đó, 農業 có nghĩa đen là "ngành nông nghiệp".