Nihongo

農業のうぎょうnougiょう
- nông nghiệp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOUGIU

農業 (のうぎょう, phiên âm: nougiょう) có nghĩa là "nông nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nông nghiệp
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud