郊外(こうがい、kougai)
- ngoại ô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUGAI
郊外
こうがい
郊外 (こうがい, phiên âm: kougai) có nghĩa là "ngoại ô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngoại ô |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
郊外 (こうがい) có nghĩa là "ngoại ô" hoặc "khu vực ngoại ô", chỉ khu vực nằm bên ngoài trung tâm thành phố, thường có nhiều không gian xanh, nhà ở rộng rãi hơn và không khí trong lành hơn. Đó là khu vực chuyển tiếp giữa thành phố và vùng nông thôn.
⚫︎ 郊外に引っ越す ・Dịch: Chuyển đến ngoại ô. ⚫︎ 郊外の静かな住宅地 ・Dịch: Khu dân cư yên tĩnh ở ngoại ô. ⚫︎ 郊外に住む ・Dịch: Sống ở ngoại ô.
Bạn có thể sử dụng 郊外 khi nói về địa điểm, nơi ở hoặc các hoạt động diễn ra ở khu vực ngoại ô. Thường được dùng để so sánh với trung tâm thành phố (都心 – toshin). Bạn có thể dùng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi thảo luận về nơi bạn sống. ⚫︎ Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi đến vùng ngoại ô. ⚫︎ Khi mô tả về đặc điểm của một khu vực.
郊外 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 郊外 ⚫︎ Hiragana: こうがい Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 郊外地 (こうがいち): Vùng ngoại ô. ⚫︎ 郊外型 (こうがいがた): Kiểu ngoại ô, ví dụ như "khu thương mại kiểu ngoại ô" (郊外型ショッピングモール)
⚫︎ 都心 (としん): Trung tâm thành phố. ⚫︎ 市内 (しない): Nội thành.
東京の郊外は、自然が豊かで静かな場所が多いです。 ・Bản dịch: Vùng ngoại ô Tokyo có nhiều nơi yên tĩnh và phong phú về thiên nhiên. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của khu vực 郊外 Tokyo, nhấn mạnh sự khác biệt so với trung tâm ồn ào.
週末は郊外の公園でピクニックをします。 ・Bản dịch: Cuối tuần, tôi sẽ đi dã ngoại ở công viên ngoại ô. ・Giải thích: Câu này diễn tả một hoạt động được thực hiện ở 郊外.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 郊 (こう) có nghĩa là "vùng ngoại ô" hoặc "vùng lân cận" và 外 (がい) có nghĩa là "bên ngoài".