Nihongo

留守(るす、rusu)
- vắng nhà

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RUSU

留守

るす

留守 (るす, phiên âm: rusu) có nghĩa là "vắng nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:vắng nhà
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

留守 có nghĩa là vắng nhà, không có ở nhà, hoặc không có mặt. Nó diễn tả tình trạng một người không ở nơi họ thường sống hoặc làm việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎田中さんは留守です。 Bản dịch: Anh Tanaka không có nhà. ⚫︎電話に出たけど、社長は留守でした。 Bản dịch: Tôi đã bắt máy, nhưng giám đốc vắng mặt. ⚫︎今、彼女は旅行中で留守です。 Bản dịch: Hiện tại, cô ấy đang đi du lịch và không ở nhà.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 留守 khi bạn muốn nói ai đó không có nhà hoặc không có mặt. ⚫︎ Thường được dùng khi bạn muốn thông báo cho người khác hoặc để lại lời nhắn. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến công việc.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Kanji là 留守, hiragana là るす. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có mặt (不在: ふざい) ⚫︎ Vắng bóng (欠席: けっせき - thường dùng cho các buổi họp, sự kiện)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Có mặt (在宅: ざいたく) ⚫︎ Ở nhà (居る: いる)

Ví dụ câu 1

すみません、山田さんは只今留守です。 ・Bản dịch: Xin lỗi, anh Yamada hiện tại đang vắng mặt. ・Giải thích: Dùng để trả lời khi có ai đó hỏi thăm hoặc muốn gặp anh Yamada, nhưng anh ấy không có ở đó.

Ví dụ câu 2

メッセージを留守番電話に残してください。 ・Bản dịch: Vui lòng để lại lời nhắn trong điện thoại trả lời tự động. ・Giải thích: Sử dụng trong tin nhắn thoại tự động khi người nghe không có ở nhà.

Nguồn gốc

留守 là một từ ghép, trong đó 留 có nghĩa là "ở lại" hoặc "giữ lại" và 守 có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "trông coi". Khi ghép lại, 留守 chỉ tình trạng vắng nhà, nghĩa là không có ai "trông coi" hoặc "ở lại" nơi đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud