留守(るす、rusu)
- vắng nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RUSU
留守
るす
留守 (るす, phiên âm: rusu) có nghĩa là "vắng nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vắng nhà |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RUSU
留守
るす
留守 (るす, phiên âm: rusu) có nghĩa là "vắng nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vắng nhà |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |