見学します(けんがくします、kengakushimasu)
- tham quan học tập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENGAKU
見学
けんがく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
見学します (けんがくします, phiên âm: kengakushimasu) có nghĩa là "tham quan học tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tham quan học tập |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kengakushimasu
Hiragana:けんがくします
Thể lịch sự (ます形) | けんがくします見学します。observe. |
Thể từ điển (辞書形) | 見学するobserve |
Thể liên dụng (て形) | 見学して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見学しないnot observe |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見学したobserved |
Thể kết thúc (終止形) | 見学する。observe. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見学すればif observe |
Thể ý chí (意志形) | 見学しよう !let's observe |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見学しろ !observe ! |
Giải thích AI
見学します (けいがくします) có nghĩa là "tham quan", "đi xem", hoặc "tham quan để học hỏi". Nó thường được sử dụng để chỉ việc đến một địa điểm (ví dụ: bảo tàng, nhà máy, trường học) để quan sát, học hỏi và tìm hiểu về nó. Việc 見学します 見学します không nhất thiết phải tham gia vào các hoạt động thực tế, mà tập trung vào việc quan sát và tìm hiểu.
⚫︎ 工場を見学します。 Dịch: Tôi sẽ tham quan nhà máy. ⚫︎ 博物館を見学します。 Dịch: Tôi sẽ đi xem bảo tàng. ⚫︎ 学校を見学します。 Dịch: Tôi sẽ đến thăm trường học.
Bạn có thể sử dụng 見学します 見学します trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bạn sẽ đi tham quan một địa điểm nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn mời ai đó đi tham quan cùng bạn. ⚫︎ Khi bạn đang thảo luận về lịch trình tham quan.
⚫︎ Chữ kanji: 見学 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): けんがく ⚫︎ Động từ: 見学します 見学します (thể ます) ⚫︎ Các biến thể: * 見学する (tham quan - thể từ điển) * 見学した (đã tham quan - quá khứ) * 見学してください (hãy tham quan - thể mệnh lệnh lịch sự)
⚫︎ 見物します (けんぶつします): xem, ngắm cảnh (thường dùng cho các địa điểm du lịch, sự kiện) ⚫︎ 訪問します (ほうもんします): viếng thăm, đến thăm (dùng khi đến thăm ai đó hoặc một tổ chức) ⚫︎ 視察します (しさつします): thị sát, khảo sát (thường dùng trong công việc, quan sát tình hình)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt việc không tham quan, bạn có thể sử dụng các cụm từ phủ định.
来週、会社の工場を見学します。 ・Bản dịch: Tuần tới, tôi sẽ tham quan nhà máy của công ty. ・Giải thích: Câu này cho biết kế hoạch tham quan nhà máy vào tuần tới.
子供たちは美術館を見学します。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ sẽ đi xem bảo tàng. ・Giải thích: Câu này nói về việc bọn trẻ sẽ đi tham quan bảo tàng.
見学 được tạo thành từ hai chữ kanji: * 見 (ken): nhìn, xem * 学 (gaku): học, học hỏi Do đó, nghĩa gốc của 見学 là "xem để học hỏi" hoặc "quan sát để học".