Nihongo

運転免許(うんてんめんきょ、unteんmeんkyo)
- bằng lái xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UNTENMENKYO

運転免許

うんてんめんきょ

運転免許 (うんてんめんきょ, phiên âm: unteんmeんkyo) có nghĩa là "bằng lái xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bằng lái xe
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

運転免許 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "giấy phép lái xe" hoặc "bằng lái xe". Nó cho phép một người được phép lái xe trên đường công cộng tại Nhật Bản. 運転 có nghĩa là "lái xe", và 免許 có nghĩa là "giấy phép" hoặc "bằng". Vì vậy, gộp lại, 運転免許 có nghĩa đen là "giấy phép lái xe".

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本で運転免許を取得するのは難しいですか。 Dịch: Việc lấy bằng lái xe ở Nhật Bản có khó không? ⚫︎私は運転免許を持っていません。 Dịch: Tôi không có bằng lái xe. ⚫︎新しい運転免許を取得するために試験を受けなければなりません。 Dịch: Bạn phải thi để lấy bằng lái xe mới.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 運転免許 trong các tình huống liên quan đến bằng lái xe. Ví dụ: khi bạn cần xuất trình bằng lái xe cho cảnh sát, khi bạn thuê xe, hoặc khi bạn nói về việc có hay không có bằng lái xe. Bạn cũng có thể dùng nó khi bạn đang thảo luận về quá trình học lái xe, thi bằng, hoặc luật giao thông.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 運転免許. Kanji là 運転 (うんてん) và 免許 (めんきょ). Không có cách viết nào khác hoặc cách sử dụng okurigana thay thế phổ biến.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 運転免許, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 運転免許証 (うんてんめんきょしょう): Giấy phép lái xe (dạng tài liệu vật lý). ⚫︎ 車の免許 (くるまのめんきょ): Bằng lái xe ô tô (thường được sử dụng để chỉ loại xe được phép lái).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan đến việc không có khả năng lái xe hoặc bị tước quyền lái xe có thể được xem xét: ⚫︎ 無免許運転 (むめんきょうんてん): Lái xe không có bằng lái. ⚫︎ 免許停止 (めんきょていし): Đình chỉ bằng lái.

Ví dụ câu 1

彼は運転免許を更新しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã gia hạn bằng lái xe của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động gia hạn giấy phép lái xe.

Ví dụ câu 2

海外で運転免許を使うことができますか。 ・Bản dịch: Bạn có thể sử dụng bằng lái xe ở nước ngoài không? ・Giải thích: Câu này đặt câu hỏi về việc sử dụng giấy phép lái xe ở nước ngoài.

Nguồn gốc

Từ 運転 (うんてん) có nghĩa là "lái xe" và có nguồn gốc từ việc sử dụng các phương tiện giao thông. Từ 免許 (めんきょ) có nghĩa là "giấy phép" hoặc "bằng" và bắt nguồn từ hệ thống luật pháp quy định các hoạt động cần sự cho phép của chính quyền. Khi kết hợp lại, 運転免許 hình thành để chỉ giấy phép cho phép lái xe theo quy định pháp luật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud