欠席します(けっせきします、keっsekishimasu)
- vắng mặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KESSEKI
欠席
けっせせき
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
欠席します (けっせきします, phiên âm: keっsekishimasu) có nghĩa là "vắng mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | vắng mặt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:keっsekishimasu
Hiragana:けっせきします
Thể lịch sự (ます形) | けっせきします欠席します。be absent. |
Thể từ điển (辞書形) | 欠席するbe absent |
Thể liên dụng (て形) | 欠席して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 欠席しないnot be absent |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 欠席したbe absented |
Thể kết thúc (終止形) | 欠席する。be absent. |
Thể điều kiện (仮定形) | 欠席すればif be absent |
Thể ý chí (意志形) | 欠席しよう !let's be absent |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 欠席しろ !be absent ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 欠席します có nghĩa là "vắng mặt", "không tham dự", hoặc "không có mặt". Nó được sử dụng khi bạn không thể đến một sự kiện, buổi học, cuộc họp, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác. Nó thường thể hiện một sự vắng mặt có lý do chính đáng hoặc đã được báo trước.
⚫︎授業を欠席します Dịch: Tôi sẽ vắng mặt buổi học. ⚫︎会議を欠席します Dịch: Tôi sẽ không tham dự cuộc họp. ⚫︎友達の結婚式を欠席します Dịch: Tôi sẽ không tham dự đám cưới của bạn bè.
Bạn sử dụng 欠席します trong nhiều tình huống khác nhau để thông báo về việc vắng mặt của mình. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó khi nói chuyện trực tiếp với ai đó, qua điện thoại, hoặc gửi email. ⚫︎Bạn nên lịch sự khi sử dụng, thường đi kèm với việc đưa ra lý do cho sự vắng mặt của bạn (nếu có thể). ⚫︎Ví dụ: 風邪をひいたので、明日の会議を欠席します (Tôi bị cảm nên sẽ vắng mặt cuộc họp ngày mai.)
⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán 欠席 và thêm trợ động từ します (suru - làm). ⚫︎Cách viết chữ Hán: - 欠 (ketsu): thiếu, vắng - 席 (seki): chỗ ngồi, vị trí - します (shimasu): làm (thể lịch sự) ⚫︎Bạn có thể viết 欠席します bằng hiragana: けっせきします ⚫︎Không có cách viết nào khác, cũng như không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎休む (yasumu): nghỉ, vắng mặt (mang tính thông thường hơn, ít trang trọng hơn) ⚫︎不在 (fuzai): vắng mặt (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thông báo) ⚫︎出ない (denai): không đến, không xuất hiện (mang tính thông thường)
⚫︎出席します (shusseki shimasu): tham dự, có mặt ⚫︎参加します (sanka shimasu): tham gia
熱があるので、明日のテストを欠席します ・Bản dịch: Vì bị sốt nên tôi sẽ vắng thi ngày mai. ・Giải thích: Giải thích lý do vắng thi (bị sốt).
会社のイベントを欠席します ・Bản dịch: Tôi sẽ không tham dự sự kiện của công ty. ・Giải thích: Thông báo về việc vắng mặt một sự kiện của công ty.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 欠 (ketsu) có nghĩa là "thiếu" hoặc "vắng" và 席 (seki) có nghĩa là "chỗ ngồi" hoặc "vị trí". Khi kết hợp lại và thêm します (shimasu), nó mang ý nghĩa là "không có mặt tại chỗ ngồi" hay "vắng mặt".