遅刻します(ちこくします、chikokushimasu)
- đến muộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKOKU
遅刻
ちこく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
遅刻します (ちこくします, phiên âm: chikokushimasu) có nghĩa là "đến muộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đến muộn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chikokushimasu
Hiragana:ちこくします
Thể lịch sự (ます形) | ちこくします遅刻します。be late. |
Thể từ điển (辞書形) | 遅刻するbe late |
Thể liên dụng (て形) | 遅刻して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 遅刻しないnot be late |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 遅刻したbe lated |
Thể kết thúc (終止形) | 遅刻する。be late. |
Thể điều kiện (仮定形) | 遅刻すればif be late |
Thể ý chí (意志形) | 遅刻しよう !let's be late |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 遅刻しろ !be late ! |
Giải thích AI
遅刻します có nghĩa là "muộn" hoặc "đến trễ" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động đến một địa điểm hoặc một sự kiện sau thời gian quy định. 遅刻します là một động từ, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc, học tập.
⚫︎ 学校に遅刻しました。 ・Dịch: Tôi đã đến trễ học. ⚫︎ 会議に遅刻するのは失礼です。 ・Dịch: Đến trễ cuộc họp là bất lịch sự. ⚫︎ 彼女はいつも待ち合わせに遅刻します。 ・Dịch: Cô ấy luôn đến trễ các cuộc hẹn.
Bạn sử dụng 遅刻します khi bạn muốn diễn tả việc đến trễ một sự kiện, một buổi học, một cuộc hẹn, hoặc bất kỳ địa điểm nào có thời gian bắt đầu đã được xác định. Ví dụ, bạn có thể dùng trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi đi học muộn. ⚫︎ Khi đến muộn trong công việc. ⚫︎ Khi đến trễ một cuộc hẹn với bạn bè. Bạn có thể kết hợp nó với các từ chỉ thời gian như "今日も" (hôm nay cũng), "いつも" (luôn luôn), hoặc số lượng phút trễ "5分" (5 phút).
遅刻します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 遅刻します ⚫︎ Hiragana: ちこくします Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là します. Các dạng biến đổi của động từ này bao gồm: ⚫︎ Thể hiện tại (thể ます): 遅刻します ⚫︎ Thể quá khứ (thể た): 遅刻しました ⚫︎ Thể phủ định (thể ない): 遅刻しません ⚫︎ Thể mệnh lệnh: Không thường dùng.
⚫︎ 遅れる (okureru): Trễ, muộn (mang tính chung hơn). ⚫︎ 間に合わない (maniawanai): Không kịp, không đến đúng giờ.
⚫︎ 間に合う (maniau): Kịp giờ, đến đúng giờ. ⚫︎ 早く着く (hayaku tsuku): Đến sớm.
電車が遅れて、授業に遅刻しました。 ・Bản dịch: Vì tàu bị trễ nên tôi đã đi học muộn. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân của việc đến trễ.
すみません、交通渋滞で会議に遅刻しました。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi đến trễ cuộc họp vì kẹt xe. ・Giải thích: Câu này dùng để xin lỗi về việc đến trễ do tắc đường.
遅刻 được tạo thành từ chữ Hán 遅 (chì: chậm, trễ) và 刻 (khắc: thời khắc, thời gian). Khi thêm ます, nó trở thành động từ diễn tả hành động đến trễ so với thời gian quy định.