約束します(やくそくします、yakusoくshimasu)
- lời hứa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAKUSOKU
約束
やくそく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
約束します (やくそくします, phiên âm: yakusoくshimasu) có nghĩa là "lời hứa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | lời hứa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yakusoくshimasu
Hiragana:やくそくします
Thể lịch sự (ます形) | やくそくします約束します。promise. |
Thể từ điển (辞書形) | 約束するpromise |
Thể liên dụng (て形) | 約束して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 約束しないnot promise |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 約束したpromised |
Thể kết thúc (終止形) | 約束する。promise. |
Thể điều kiện (仮定形) | 約束すればif promise |
Thể ý chí (意志形) | 約束しよう !let's promise |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 約束しろ !promise ! |
Giải thích AI
約束します có nghĩa là "tôi hứa" hoặc "tôi cam kết". Nó diễn tả hành động đảm bảo với ai đó về việc sẽ làm điều gì đó trong tương lai, hoặc cam kết thực hiện một hành động nào đó. Nó thể hiện sự chắc chắn và tin cậy vào lời nói của mình.
⚫︎映画を見に行くことを約束します。 Dịch: Tôi hứa sẽ đi xem phim. ⚫︎時間通りに来ることを約束します。 Dịch: Tôi hứa sẽ đến đúng giờ. ⚫︎秘密を守ることを約束します。 Dịch: Tôi hứa sẽ giữ bí mật.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn đảm bảo với ai đó rằng bạn sẽ làm một điều gì đó. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự nghiêm túc trong lời hứa của mình. ⚫︎Có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ bạn bè, gia đình đến đồng nghiệp, cấp trên. ⚫︎Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mà bạn sẽ thực hiện, như 行く(đi), 来る(đến), 守る(giữ, bảo vệ).
⚫︎Cách viết thông thường: 約束します (trong đó chữ "約束" được viết bằng kanji, còn "します" là thể lịch sự của động từ "する"). ⚫︎Có thể viết bằng hiragana: やくそくします (dành cho người mới bắt đầu hoặc trong trường hợp không chắc chắn về kanji). ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết phần đuôi ("します").
⚫︎誓います(chikai masu): Hứa, thề (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎約束する(yakusoku suru): (Thể từ điển) Hứa ⚫︎約束だよ(yakusoku da yo): (Thể thông thường) Hứa nhé! ⚫︎約束だ(yakusoku da): (Thể thông thường, ngắn gọn) Hứa! ⚫︎保証します(hosho shimasu): Đảm bảo, bảo hành.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 約束します diễn tả hành động tích cực. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động không giữ lời hứa như: ⚫︎嘘をつく(uso o tsuku): Nói dối ⚫︎約束を破る(yakusoku o yaburu): Phá vỡ lời hứa
明日、必ず宿題をします約束します。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi nhất định sẽ làm bài tập. Tôi hứa. ・Giải thích: Sử dụng 約束します để thể hiện sự quyết tâm thực hiện hành động "làm bài tập" và cho người nghe biết về lời hứa của người nói.
もし困ったことがあれば、いつでも手伝うことを約束します。 ・Bản dịch: Nếu có việc gì khó khăn, tôi sẽ giúp bạn bất cứ lúc nào. Tôi hứa. ・Giải thích: Sử dụng 約束します để cam kết sự hỗ trợ của người nói trong tương lai.
Từ "約束" (yakusoku) là một danh từ Hán-Việt, có nghĩa là "lời hứa", "cam kết". "約束" được tạo thành từ chữ "約" (ước - ước định, thỏa thuận) và chữ "束" (thúc - bó buộc, ràng buộc). Động từ "する" (suru) thêm vào để biến "約束" thành một động từ hành động.