反対します(はんたいします、hantaishimasu)
- phản đối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANTAI
反対
はんたい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
反対します (はんたいします, phiên âm: hantaishimasu) có nghĩa là "phản đối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phản đối |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hantaishimasu
Hiragana:はんたいします
Thể lịch sự (ます形) | はんたいします反対します。oppose. |
Thể từ điển (辞書形) | 反対するoppose |
Thể liên dụng (て形) | 反対して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 反対しないnot oppose |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 反対したopposed |
Thể kết thúc (終止形) | 反対する。oppose. |
Thể điều kiện (仮定形) | 反対すればif oppose |
Thể ý chí (意志形) | 反対しよう !let's oppose |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 反対しろ !oppose ! |
Giải thích AI
反対します có nghĩa là "phản đối", "không đồng ý", hoặc "chống lại" một điều gì đó. Nó thể hiện sự bất đồng hoặc không tán thành ý kiến, đề xuất, hoặc hành động của người khác. Khi sử dụng 反対します, bạn đang thể hiện rõ ràng quan điểm của mình.
⚫︎私はその計画に反対します。 Dịch: Tôi phản đối kế hoạch đó. ⚫︎彼女は彼の意見に反対しました。 Dịch: Cô ấy đã phản đối ý kiến của anh ấy. ⚫︎私たちはその法律に反対します。 Dịch: Chúng tôi phản đối luật pháp đó.
Bạn sử dụng 反対します khi bạn muốn bày tỏ sự không đồng tình với một ý kiến, quyết định, hoặc kế hoạch. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày. ⚫︎ Luôn sử dụng thể lịch sự 「ます」 (masu) là 反対します để thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ Có thể sử dụng các từ như "でも" (demo - nhưng) hoặc "しかし" (shikashi - tuy nhiên) trước 反対します để diễn đạt rõ ràng hơn về lý do bạn phản đối.
⚫︎ Thông thường, 反対します được viết bằng: * 漢字 (kanji): 反対します * Hiragana: はんたいします ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します.
⚫︎ 異議を唱えます (igi o utaimasu): Bày tỏ sự phản đối, phản đối. (formal) ⚫︎ 反対意見を言います (hantai iken o iimasu): Nói ra ý kiến phản đối. (more direct) ⚫︎ 反対する (hantaisuru): Thể thông thường của 反対します. ⚫︎ 反対の意見 (hantai no iken): Ý kiến phản đối (danh từ)
⚫︎ 賛成します (sanseishimasu): Đồng ý, tán thành. ⚫︎ 同意します (douishimasu): Đồng ý. ⚫︎ 賛成 (sansei): Sự đồng ý (danh từ)
私はその提案には反対します。なぜなら、コストが高すぎるからです。 ・Bản dịch: Tôi phản đối đề xuất đó. Bởi vì chi phí quá cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 反対します để bày tỏ sự phản đối với một đề xuất, kèm theo lý do cụ thể.
会議で、彼はその新プロジェクトに反対しますと発言しました。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, anh ấy đã phát biểu rằng anh ấy phản đối dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng 反対します trong một tình huống trang trọng, chẳng hạn như trong một cuộc họp.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: * "反" (han): Nghĩa là "chống lại", "phản lại". * "対" (tai): Nghĩa là "đối lập", "đối diện". Khi kết hợp lại, "反対" (hantai) mang ý nghĩa "phản đối" hoặc "đối lập", và thêm します (shimasu) để tạo thành động từ "phản đối".