賛成します(さんせいします、sanseishimasu)
- tán thành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANSEI
賛成
さんせい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
賛成します (さんせいします, phiên âm: sanseishimasu) có nghĩa là "tán thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | tán thành |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sanseishimasu
Hiragana:さんせいします
Thể lịch sự (ます形) | さんせいします賛成します。agree. |
Thể từ điển (辞書形) | 賛成するagree |
Thể liên dụng (て形) | 賛成して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 賛成しないnot agree |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 賛成したagreed |
Thể kết thúc (終止形) | 賛成する。agree. |
Thể điều kiện (仮定形) | 賛成すればif agree |
Thể ý chí (意志形) | 賛成しよう !let's agree |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 賛成しろ !agree ! |
Giải thích AI
賛成します có nghĩa là "tôi đồng ý", "tôi tán thành" hoặc "tôi ủng hộ". Nó thể hiện sự đồng tình với một ý kiến, đề xuất, hoặc kế hoạch nào đó. ⚫︎Đây là một động từ lịch sự và trang trọng.
⚫︎私はあなたの意見に賛成します。 ・Dịch: Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. ⚫︎新しいプロジェクトに賛成しますか? ・Dịch: Bạn có tán thành dự án mới không? ⚫︎みんなは彼の提案に賛成します。 ・Dịch: Mọi người đều tán thành đề xuất của anh ấy.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự đồng tình, ủng hộ một ý kiến, đề xuất, hoặc kế hoạch. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, trong công việc, học tập, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hơn. ⚫︎Có thể dùng sau khi lắng nghe một ý kiến hoặc đề xuất nào đó. ⚫︎Bạn có thể dùng các từ như "はい" (vâng) trước 賛成します để thể hiện sự đồng tình rõ ràng hơn. Ví dụ: はい、賛成します。 (Vâng, tôi đồng ý.)
⚫︎Viết bằng: Hiragana: さんせいします, Kanji: 賛成します. ⚫︎Không có cách viết nào khác. ⚫︎Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là します.
⚫︎同意します (どういします): Đồng ý (trang trọng) ⚫︎賛同します (さんどうします): Tán đồng, ủng hộ (trang trọng) ⚫︎いいです (ii desu): Được, tốt (thân mật) ⚫︎結構です (けっこうです): Được (lịch sự, nhưng có thể từ chối một cách lịch sự) ⚫︎承知しました (しょうちしました): Tôi đã hiểu và đồng ý (rất lịch sự, trang trọng)
⚫︎反対します (はんたいします): Phản đối ⚫︎否決します (ひけつします): Bác bỏ (trong các cuộc họp chính thức) ⚫︎違うと思います (ちがうとおもいます): Tôi nghĩ là không đúng ⚫︎反対意見です (はんたいいけんです): Tôi có ý kiến phản đối.
私はその計画に賛成します。 ・Bản dịch: Tôi đồng ý với kế hoạch đó. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ủng hộ của người nói đối với một kế hoạch cụ thể.
会議の提案に賛成しますか? ・Bản dịch: Bạn có đồng ý với đề xuất trong cuộc họp không? ・Giải thích: Câu này được dùng để hỏi về sự đồng tình với một đề xuất trong cuộc họp.
Từ Hán Việt: 賛成 (tán thành) nghĩa là tán đồng, ủng hộ. Chữ 賛 (tán) có nghĩa là tán đồng, tán thưởng. Chữ 成 (thành) có nghĩa là thành công, hoàn thành. Động từ します (shimasu) là dạng lịch sự của động từ "làm".