Nihongo

支払います(しはらいます、shiharaimasu)
- thanh toán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIHARA

支払

しはら

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

支払います (しはらいます, phiên âm: shiharaimasu) có nghĩa là "thanh toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thanh toán
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shiharaimasu

Hiragana:しはらいます

Thể lịch sự
(ます形)
しはらいます支払います。pay.
Thể từ điển
(辞書形)
支払うpay
Thể liên dụng
(て形)
支払って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
支払わないnot pay

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
支払ったpaid
Thể kết thúc
(終止形)
支払う。pay.
Thể điều kiện
(仮定形)
支払えばif pay
Thể ý chí
(意志形)
支払おう !let's pay
Thể mệnh lệnh
(命令形)
支払え !pay !
Giải thích AI
Ý nghĩa

支払います là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "trả", "thanh toán", hoặc "chi trả". Nó diễn tả hành động trao đổi tiền hoặc các giá trị tương đương để đáp ứng nghĩa vụ tài chính hoặc mua hàng hóa, dịch vụ. Nó có thể dùng cho việc trả tiền hàng hóa, dịch vụ, hóa đơn, hoặc bất kỳ khoản thanh toán nào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎レストランで食事代を支払います。 Dịch: Tôi thanh toán tiền ăn ở nhà hàng. ⚫︎家賃を毎月支払います。 Dịch: Tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng. ⚫︎クレジットカードで支払います。 Dịch: Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 支払います khi bạn muốn diễn tả hành động trả tiền. ⚫︎Nó thường đi kèm với các đối tượng như: số tiền (ví dụ: 1000円 - 1000 yên), loại tiền tệ (ví dụ: ドル - đô la), hoặc phương thức thanh toán (ví dụ: クレジットカード - thẻ tín dụng). ⚫︎Bạn có thể sử dụng các dạng khác của động từ này như: 支払う (dạng từ điển), 支払った (quá khứ), 支払ってください (xin hãy thanh toán), hoặc 支払いたい (muốn thanh toán).

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 支払います. ⚫︎Trong hiragana: し支払います. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là います.

Từ đồng nghĩa

⚫︎払う (はらう): Cũng có nghĩa là "trả", nhưng thường được sử dụng rộng rãi hơn và trong nhiều tình huống hơn. ⚫︎決済する (けっさいする): mang nghĩa là "thanh toán" một cách chính thức, đặc biệt trong kinh doanh.

Từ trái nghĩa

⚫︎Hiện tại, không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc không phải trả tiền có thể được xem là trái nghĩa, như: nhận, cho tặng, hoặc nợ.

Ví dụ câu 1

今月の電気代を支払います。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thanh toán tiền điện tháng này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 支払います để diễn tả hành động thanh toán hóa đơn tiền điện.

Ví dụ câu 2

現金で支払いますか、クレジットカードで支払いますか? ・Bản dịch: Bạn sẽ trả bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng? ・Giải thích: Câu này sử dụng 支払います trong câu hỏi để hỏi về phương thức thanh toán.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ kanji 支 (し) có nghĩa là "hỗ trợ" hoặc "chống đỡ" và 払 (はら) có nghĩa là "trả" hoặc "thanh toán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud