Nihongo

減少します(げんしょうします、genshoushimasu)
- sự giảm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENSHOU

減少

げんしょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

減少します (げんしょうします, phiên âm: genshoushimasu) có nghĩa là "sự giảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:sự giảm
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:genshoushimasu

Hiragana:げんしょうします

Thể lịch sự
(ます形)
げんしょうします減少します。decrease.
Thể từ điển
(辞書形)
減少するdecrease
Thể liên dụng
(て形)
減少して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
減少しないnot decrease

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
減少したdecreased
Thể kết thúc
(終止形)
減少する。decrease.
Thể điều kiện
(仮定形)
減少すればif decrease
Thể ý chí
(意志形)
減少しよう !let's decrease
Thể mệnh lệnh
(命令形)
減少しろ !decrease !
Giải thích AI
Ý nghĩa

減少します có nghĩa là "giảm", "giảm xuống", hoặc "giảm bớt". Nó diễn tả sự suy giảm về số lượng, mức độ, hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó là một động từ lịch sự (keigo) dùng trong giao tiếp trang trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎人口が減少します。 Dịch: Dân số giảm xuống. ⚫︎売上が減少しました。 Dịch: Doanh thu đã giảm. ⚫︎彼の体重が減少します。 Dịch: Cân nặng của anh ấy giảm.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 減少します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự suy giảm, ví dụ như trong các báo cáo, bài phát biểu, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên. ⚫︎ Luôn sử dụng hình thức lịch sự của động từ này (masu form). ⚫︎ Trong văn nói thông thường, bạn có thể dùng thể thường của động từ 減少する.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: 減少します - Kanji: 減 (gen - giảm, bớt), 少 (shou - ít) - Hiragana: げんしょうします ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 減る (heru): Giảm (dạng thông thường) ⚫︎ 減らす (herasu): Làm giảm (tha động từ) ⚫︎ 低下する (teikasuru): Giảm xuống, hạ xuống (trang trọng) ⚫︎ 落ちる (ochiru): Rơi xuống, giảm xuống (tự nhiên) ⚫︎ 縮小する (shukushōsuru): Thu nhỏ, giảm bớt (dùng trong kinh doanh, tài chính) ⚫︎ 減退する (gentaisuru): Giảm sút, suy yếu (về mặt thể chất hoặc tinh thần)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 増加します (zōkashimasu): Tăng lên ⚫︎ 増えます (fuemasu): Tăng lên (dạng thông thường) ⚫︎ 増やす (fuyasu): Làm tăng lên (tha động từ) ⚫︎ 上昇します (jōshōshimasu): Tăng lên (trang trọng)

Ví dụ câu 1

今年の夏の気温は、去年よりも減少しました。 ・Bản dịch: Nhiệt độ mùa hè năm nay đã giảm so với năm ngoái. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhiệt độ đã giảm so với năm trước.

Ví dụ câu 2

資源の枯渇により、森林面積は減少します。 ・Bản dịch: Do cạn kiệt tài nguyên, diện tích rừng sẽ giảm xuống. ・Giải thích: Câu này nói về sự giảm sút của diện tích rừng do cạn kiệt tài nguyên.

Nguồn gốc

減少します là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa chữ Hán 減 (giảm) và 少 (ít). Nó đã được du nhập vào tiếng Nhật và sử dụng rộng rãi để diễn tả sự suy giảm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud