Nihongo

増加します(ぞうかします、zoukashimasu)
- sự gia tăng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZOUKA

増加

ぞうか

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

増加します (ぞうかします, phiên âm: zoukashimasu) có nghĩa là "sự gia tăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:sự gia tăng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:zoukashimasu

Hiragana:ぞうかします

Thể lịch sự
(ます形)
ぞうかします増加します。increase.
Thể từ điển
(辞書形)
増加するincrease
Thể liên dụng
(て形)
増加して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
増加しないnot increase

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
増加したincreased
Thể kết thúc
(終止形)
増加する。increase.
Thể điều kiện
(仮定形)
増加すればif increase
Thể ý chí
(意志形)
増加しよう !let's increase
Thể mệnh lệnh
(命令形)
増加しろ !increase !
Giải thích AI
Ý nghĩa

増加します nghĩa là "tăng lên", "gia tăng", hoặc "làm tăng". Nó diễn tả sự gia tăng về số lượng, mức độ, hoặc quy mô của một cái gì đó. Từ này thường dùng để chỉ sự thay đổi theo hướng đi lên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎人口が 増加します Dịch: Dân số tăng lên. ⚫︎売り上げが 増加します Dịch: Doanh thu tăng lên. ⚫︎彼の興味が 増加します Dịch: Sự quan tâm của anh ấy tăng lên.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 増加します trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn diễn tả sự tăng lên. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong kinh doanh, hoặc trong các bài báo khoa học. Chú ý, nó thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ, như: số lượng, giá trị, doanh thu, v.v.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 増加します ⚫︎ Hiragana: ぞうかします ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau): Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 増える (fueru): Tăng lên (tự động từ, chỉ sự tăng lên của một thứ gì đó) ⚫︎ 伸びる (nobiru): Tăng trưởng (thường dùng cho các thứ có tính chất phát triển) ⚫︎ 上昇する (joushou suru): Tăng lên (trong kinh doanh, chứng khoán) ⚫︎ アップする (appu suru): Tăng lên (mượn từ tiếng Anh, mang nghĩa thông thường hơn) ⚫︎ 増やす (fuyasu): Làm tăng (tha động từ, gây ra sự tăng lên) ⚫︎ 拡大する (kakudai suru): Mở rộng ⚫︎ 増加 (zouka): danh từ của 増加します, thường dùng trong văn viết.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 減少します (genshou shimasu): Giảm xuống ⚫︎ 減る (heru): Giảm xuống (tự động từ) ⚫︎ 減らす (herasu): Làm giảm xuống (tha động từ) ⚫︎ 低下する (teika suru): Giảm xuống (suy giảm)

Ví dụ câu 1

最近、インターネットの利用者が 増加します ・Bản dịch: Gần đây, số người dùng internet tăng lên. ・Giải thích: Câu này cho thấy số lượng người sử dụng internet đang có xu hướng tăng.

Ví dụ câu 2

この冬は、インフルエンザの患者が 増加しますと予測されています ・Bản dịch: Mùa đông này, người bệnh cúm được dự đoán là sẽ tăng lên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 増加します để nói về dự đoán về sự gia tăng của bệnh nhân cúm.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ Hán 増 (zou) có nghĩa là "tăng" và 加 (ka) có nghĩa là "thêm vào" hoặc "gia tăng", kết hợp với ます (masu) là một trợ động từ để diễn tả thì hiện tại hoặc tương lai lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud