Nihongo

比べます(くらべます、kurabemasu)
- so sánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KURA

比

くら

BE

べ

べ

MA

ま

ま

SU

す

す

比べます (くらべます, phiên âm: kurabemasu) có nghĩa là "so sánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:so sánh
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kurabemasu

Hiragana:くらべます

Thể lịch sự
(ます形)
くらべます比べます。compare.
Thể từ điển
(辞書形)
比べるcompare
Thể liên dụng
(て形)
比べて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
比べないnot compare

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
比べたcompared
Thể kết thúc
(終止形)
比べる。compare.
Thể điều kiện
(仮定形)
比べればif compare
Thể ý chí
(意志形)
比べよう !let's compare
Thể mệnh lệnh
(命令形)
比べろ !compare !
Giải thích AI
Ý nghĩa

比べます nghĩa là "so sánh", "đối chiếu", hoặc "so với". Nó diễn tả hành động xem xét sự giống và khác nhau giữa hai hoặc nhiều thứ, người, hoặc ý tưởng. Nó tập trung vào việc tìm ra điểm tương đồng và khác biệt để đưa ra đánh giá hoặc lựa chọn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎リンゴとみかんを比べます Dịch: Tôi so sánh táo và quýt. ⚫︎値段を比べて、安い方を買います Dịch: Tôi so sánh giá cả và mua cái rẻ hơn. ⚫︎二つの意見を比べて、どちらが正しいか考えます Dịch: Tôi so sánh hai ý kiến và nghĩ xem cái nào đúng hơn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 比べます khi muốn diễn tả hành động so sánh hai hoặc nhiều đối tượng với nhau. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc so sánh giá cả, kích thước, đến so sánh quan điểm hay phẩm chất. Nó thường được theo sau bởi trợ từ と (to) để chỉ ra những thứ được so sánh. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hiragana là くらべます, hoặc sử dụng chữ Kanji 比べます. Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. Phần "ます" (masu) có thể thay đổi tùy thuộc vào thì và thể của động từ, ví dụ: 比べました (so sánh rồi), 比べない (không so sánh).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 比較します (hikaku shimasu): có nghĩa tương tự "so sánh", nhưng có sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎ 対比します (taihi shimasu): so sánh và đối chiếu, nhấn mạnh sự khác biệt. ⚫︎ 比較検討します (hikaku kentou shimasu): so sánh và xem xét kỹ lưỡng.

Từ trái nghĩa

Hiện tại, không có từ trái nghĩa hoàn hảo cho 比べます, vì việc "không so sánh" có thể được diễn đạt bằng nhiều cách tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ như "khác biệt" (chứ không phải so sánh) trong một số trường hợp.

Ví dụ câu 1

AとBを比べて、Aのほうが大きいです。 ・Bản dịch: So sánh A và B, A lớn hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 比べて để so sánh kích thước của A và B.

Ví dụ câu 2

新しい携帯電話と古い携帯電話の性能を比べて、新しいほうが良いです。 ・Bản dịch: So sánh hiệu năng của điện thoại di động mới và điện thoại di động cũ, cái mới tốt hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 比べ để so sánh hiệu năng của hai loại điện thoại.

Nguồn gốc

Từ 比べます có nguồn gốc từ chữ Hán 比 (so sánh) và động từ べる (beru), có nghĩa là "so sánh". Việc thêm "ます" (masu) là một hình thức lịch sự của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud