比べます(くらべます、kurabemasu)
- so sánh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KURA
比
くら
BE
べ
べ
MA
ま
ま
SU
す
す
比べます (くらべます, phiên âm: kurabemasu) có nghĩa là "so sánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | so sánh |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kurabemasu
Hiragana:くらべます
Thể lịch sự (ます形) | くらべます比べます。compare. |
Thể từ điển (辞書形) | 比べるcompare |
Thể liên dụng (て形) | 比べて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 比べないnot compare |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 比べたcompared |
Thể kết thúc (終止形) | 比べる。compare. |
Thể điều kiện (仮定形) | 比べればif compare |
Thể ý chí (意志形) | 比べよう !let's compare |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 比べろ !compare ! |