Nihongo

交流会(こうりゅうかい、kouryuうkai)
- buổi giao lưu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOURYUUKAI

交流会

こうりゅうかい

交流会 (こうりゅうかい, phiên âm: kouryuうkai) có nghĩa là "buổi giao lưu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:buổi giao lưu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

交流会 có nghĩa là một buổi gặp gỡ, giao lưu, trao đổi giữa những người có cùng sở thích, mục tiêu, hoặc đến từ các nền văn hóa khác nhau. Mục đích chính của 交流会 là để mọi người có thể kết nối, học hỏi lẫn nhau, và mở rộng mối quan hệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語学校の交流会 ⚫︎Dịch: Buổi giao lưu của trường Nhật ngữ ⚫︎国際交流会 ⚫︎Dịch: Buổi giao lưu quốc tế

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 交流会 trong nhiều tình huống khác nhau, từ các sự kiện chính thức đến các buổi gặp gỡ thân mật. Thông thường, 交流会 được tổ chức để: ⚫︎ Giới thiệu bản thân và làm quen với mọi người. ⚫︎ Trao đổi thông tin và kinh nghiệm. ⚫︎ Mở rộng mạng lưới quan hệ. ⚫︎ Tìm hiểu về văn hóa và con người khác nhau.

Cách viết

Từ 交流会 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 交流会. Cách viết bằng chữ hiragana là こうりゅうかい. Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ イベント (ibento): sự kiện, event ⚫︎ ミーティング (mi-tingu): buổi họp, meeting ⚫︎ 懇親会 (konshinkai): buổi tiệc thân mật

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 交流会, vì đây là một khái niệm mang tính tích cực. Tuy nhiên, có thể xem xét những hoạt động cô lập hoặc không tương tác với người khác là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

週末に大学で国際交流会があります。 ・Bản dịch: Cuối tuần này, trường đại học sẽ tổ chức một buổi giao lưu quốc tế. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về một sự kiện giao lưu sắp diễn ra.

Ví dụ câu 2

新しい友達を作るために、交流会に参加しました。 ・Bản dịch: Tôi đã tham gia buổi giao lưu để kết bạn mới. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao người nói tham gia vào một buổi giao lưu.

Nguồn gốc

Từ 交流会 được hình thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 交流 (kouryū): giao lưu, trao đổi ⚫︎ 会 (kai): hội, buổi họp, buổi gặp gỡ. Do đó, 交流会 mang ý nghĩa là "buổi gặp gỡ để giao lưu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud