Nihongo

広がります(ひろがります、hirogarimasu)
- lan ra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIRO

広

ひろ

GA

が

が

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

広がります (ひろがります, phiên âm: hirogarimasu) có nghĩa là "lan ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:lan ra
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hirogarimasu

Hiragana:ひろがります

Thể lịch sự
(ます形)
ひろがります広がります。spread.
Thể từ điển
(辞書形)
広がるspread
Thể liên dụng
(て形)
広がって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
広がらないnot spread

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
広がったspreaded
Thể kết thúc
(終止形)
広がる。spread.
Thể điều kiện
(仮定形)
広がればif spread
Thể ý chí
(意志形)
広がろう !let's spread
Thể mệnh lệnh
(命令形)
広がれ !spread !
Giải thích AI
Ý nghĩa

広がります có nghĩa là "mở rộng", "lan ra", "phổ biến" hoặc "trải rộng". Nó diễn tả hành động một thứ gì đó trở nên lớn hơn về mặt kích thước, phạm vi, hoặc mức độ ảnh hưởng. 広がるlà dạng động từ nguyên thể của nó. 広がりますlà dạng thể ます (masu) của 広がる, thường dùng trong văn nói và văn viết lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地震の被害が広 がりました。 Dịch: Thiệt hại do trận động đất đã lan rộng. ⚫︎ 友達の輪が広 がりました。 Dịch: Vòng tròn bạn bè đã mở rộng. ⚫︎ この病気は急速に広 がります。 Dịch: Căn bệnh này đang lan nhanh chóng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 広がります để mô tả: ⚫︎ Sự mở rộng về không gian: như con đường, dòng sông, hoặc khu vực. ⚫︎ Sự gia tăng về số lượng: như dân số, số lượng người tham gia. ⚫︎ Sự phổ biến của một thứ gì đó: như một xu hướng, một căn bệnh, hoặc một tin đồn. ⚫︎ Sự mở rộng về ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng: như một công ty, một ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các bài báo, tin tức.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng kanji 広 がります, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana: ひろ がります。 ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là がります。 ⚫︎ Các dạng biến đổi của động từ (ví dụ: quá khứ, phủ định) sẽ làm thay đổi phần cuối của động từ, ví dụ: ⚫︎ Quá khứ: 広がりました ⚫︎ Thể phủ định (hiện tại): 広がりません

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 伸びる (nobiru): kéo dài, mở rộng (thường liên quan đến chiều dài). ⚫︎ 拡大する (kakudai suru): mở rộng, mở rộng quy mô. ⚫︎ 普及する (fukyū suru): phổ biến, lan rộng (thường liên quan đến việc sử dụng rộng rãi). ⚫︎ 蔓延する (man'en suru): lan tràn, lan rộng (thường dùng cho bệnh tật hoặc điều gì đó tiêu cực).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 縮む (chijimu): co lại, thu hẹp. ⚫︎ 狭まる (sebameru): thu hẹp, thu hẹp lại. ⚫︎ 減少する (genshō suru): giảm xuống, thu hẹp.

Ví dụ câu 1

インターネットは世界中に広 がりました。 ・Bản dịch: Internet đã lan rộng ra khắp thế giới. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự phổ biến và tầm ảnh hưởng của internet trên toàn cầu.

Ví dụ câu 2

そのニュースはすぐに広 がりました。 ・Bản dịch: Tin tức đó đã lan truyền nhanh chóng. ・Giải thích: Câu này mô tả tốc độ lan truyền của tin tức.

Nguồn gốc

広 がります bắt nguồn từ động từ 広 がる (hirogaru). Kanji 広 có nghĩa là "rộng", "lớn" hoặc "mở rộng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud