攻撃します(こうげきします、kougekishimasu)
- tấn công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUGEKI
攻撃
こうげき
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
攻撃します (こうげきします, phiên âm: kougekishimasu) có nghĩa là "tấn công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tấn công |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kougekishimasu
Hiragana:こうげきします
Thể lịch sự (ます形) | こうげきします攻撃します。attack. |
Thể từ điển (辞書形) | 攻撃するattack |
Thể liên dụng (て形) | 攻撃して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 攻撃しないnot attack |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 攻撃したattacked |
Thể kết thúc (終止形) | 攻撃する。attack. |
Thể điều kiện (仮定形) | 攻撃すればif attack |
Thể ý chí (意志形) | 攻撃しよう !let's attack |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 攻撃しろ !attack ! |
Giải thích AI
攻撃しますcó nghĩa là "tấn công", "tấn công", hoặc "chủ động tấn công". Nó diễn tả hành động gây hại, gây hấn hoặc cố gắng tiêu diệt ai đó hoặc điều gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ chiến tranh, thể thao, đến các cuộc tranh luận hoặc thảo luận.
⚫︎敵は攻撃します。 Dịch: Kẻ thù tấn công. ⚫︎彼は私を言葉で攻撃します。 Dịch: Anh ta tấn công tôi bằng lời nói. ⚫︎チームはゴールを攻撃します。 Dịch: Đội tấn công vào khung thành.
Bạn có thể sử dụng 攻撃します trong các tình huống cần diễn tả hành động tấn công, dù là về thể chất, tinh thần hay trong một trò chơi. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong các tình huống cần sự chính xác. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của hành động 攻撃します.
攻撃します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 攻撃します ⚫︎ Hiragana: こうげきします Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します".
⚫︎ 襲う(おそう):Tấn công, xâm lược (thường dùng trong bối cảnh bạo lực hoặc bất ngờ). ⚫︎ 攻める(せめる):Tấn công, công kích (có thể mang tính thể chất hoặc tinh thần). ⚫︎ 叩く(たたく):Đánh, đấm, tấn công (thường mang tính bạo lực).
⚫︎ 防御する(ぼうぎょする):Phòng thủ. ⚫︎ 守る(まもる):Bảo vệ, che chở. ⚫︎ 保護する(ほごする):Bảo vệ, bảo tồn.
警察は犯人を攻撃します。 ・Bản dịch: Cảnh sát tấn công tội phạm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 攻撃します để diễn tả hành động của cảnh sát nhằm bắt giữ hoặc vô hiệu hóa tội phạm.
その会社は競合他社を激しく攻撃します。 ・Bản dịch: Công ty đó tấn công dữ dội các đối thủ cạnh tranh. ・Giải thích: Ở đây, 攻撃します thể hiện sự cạnh tranh gay gắt của công ty đối với các đối thủ.
Từ này bắt nguồn từ hai chữ Kanji: 攻 (công - tấn công) và 撃 (kích - đánh, tấn công). Ghép lại, chúng tạo nên nghĩa "tấn công" hoặc "tấn công".