Nihongo

留学(りゅうがく、ryuugaku)
- du học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYUUGAKU

留学

りゅうがく

留学 (りゅうがく, phiên âm: ryuugaku) có nghĩa là "du học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:du học
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

留学 có nghĩa là du học, tức là việc học tập tại một quốc gia khác ngoài quốc gia của mình. Đây là một trải nghiệm quan trọng trong việc học tập và phát triển cá nhân. Nó bao gồm việc ghi danh vào các trường học, đại học hoặc các cơ sở giáo dục khác ở nước ngoài để theo học một khóa học hoặc chương trình học nào đó. Việc 留学 thường bao gồm việc đi lại, sinh sống và học tập ở một môi trường văn hóa mới, giúp người học mở rộng kiến thức, kỹ năng và hiểu biết về thế giới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は来年、日本に留学します。 Dịch: Tôi sẽ đi du học ở Nhật Bản vào năm sau. ⚫︎ 彼はアメリカで大学に留学しています。 Dịch: Anh ấy đang du học đại học ở Mỹ. ⚫︎ 留学生活は大変ですが、素晴らしい経験になります。 Dịch: Cuộc sống du học rất vất vả nhưng sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 留学 khi muốn nói về việc đi học ở nước ngoài. ⚫︎ Bạn có thể dùng từ này khi nói về kế hoạch đi học ở nước ngoài. Ví dụ: "Tôi đang có kế hoạch 留学." ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng từ này khi nói về việc ai đó đã hoặc đang học ở nước ngoài. Ví dụ: "Bạn tôi đã 留学 ở Pháp." ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các dạng chia động từ của 留学 như 留学する (làm gì đó liên quan đến việc du học), 留学した (đã du học), 留学中 (đang du học).

Cách viết

Từ 留学 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 留学 ⚫︎ Hiragana: りゅうがく Việc viết bằng kanji là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn tả ý tương tự: ⚫︎ 海外留学: Du học nước ngoài (cụ thể hơn) ⚫︎ 交換留学: Trao đổi sinh viên ⚫︎ 留学プログラム: Chương trình du học

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc học tập tại quốc gia của mình có thể được coi là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 国内留学: Du học trong nước (nhưng vẫn có thể xem là du học, chỉ khác địa điểm) ⚫︎ 帰国: Về nước (khi kết thúc việc 留学)

Ví dụ câu 1

彼女は将来、日本に留学したいと思っています。 ・Bản dịch: Cô ấy muốn du học Nhật Bản trong tương lai. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn của ai đó về việc du học trong tương lai.

Ví dụ câu 2

彼は留学経験を通して、大きく成長しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trưởng thành rất nhiều thông qua kinh nghiệm du học. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự trưởng thành đạt được nhờ việc du học.

Nguồn gốc

留学 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji-go). ⚫︎ Chữ 留 (ryuu) có nghĩa là "lưu lại" hoặc "ở lại". ⚫︎ Chữ 学 (gaku) có nghĩa là "học" hoặc "nghiên cứu". Vì vậy, 留学 có nghĩa đen là "lưu lại để học" hoặc "học tập ở lại" (một nơi khác).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud