結びます(むすびます、musubimaす)
- buộc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
結びま
む
SU
す
す
結びます (むすびます, phiên âm: musubimaす) có nghĩa là "buộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | buộc |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:musubimaす
Hiragana:むすびます
Thể lịch sự (ます形) | むすびます結びます。tie. |
Thể từ điển (辞書形) | 結ぶtie |
Thể liên dụng (て形) | 結んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 結ばないnot tie |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 結んだtied |
Thể kết thúc (終止形) | 結ぶ。tie. |
Thể điều kiện (仮定形) | 結べばif tie |
Thể ý chí (意志形) | 結ぼう !let's tie |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 結べ !tie ! |
Giải thích AI
結びます là một động từ trong tiếng Nhật, có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc kết nối, buộc, hoặc hoàn thành một việc gì đó. Nó thể hiện hành động liên kết các vật, ý tưởng, hoặc các yếu tố khác lại với nhau. Nghĩa của 結びます thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
⚫︎靴の紐を結びます。 Dịch: Tôi buộc dây giày. ⚫︎二つの国が友好関係を結びました。 Dịch: Hai nước đã thiết lập quan hệ hữu nghị. ⚫︎最後に、スピーチを締めくくります。 Dịch: Cuối cùng, tôi xin kết thúc bài phát biểu.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động buộc, thắt nút (ví dụ: dây giày, cà vạt,...) ⚫︎ Dùng để chỉ việc thiết lập, hình thành mối quan hệ (ví dụ: kết bạn, ký kết hợp đồng,...) ⚫︎ Dùng để kết thúc, hoàn thành một việc gì đó (ví dụ: kết thúc bài phát biểu, kết thúc một sự kiện,...) ⚫︎ Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của 結びます.
⚫︎ Chữ viết: 結びます (kanji), hoặc むすびます (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác biệt đáng kể. ⚫︎ Okurigana luôn là び. ⚫︎ Các dạng chia động từ: * Thể ます: 結びます * Thể ません: 結びません * Thể quá khứ: 結びました * Thể quá khứ phủ định: 結びませんでした
⚫︎ 繋ぎます (tsunagimasu): Kết nối (vật lý hoặc trừu tượng). ⚫︎ 繋がる (tsunagaru): Được kết nối. ⚫︎ 締める (shimeru): Buộc, thắt chặt. ⚫︎ 束ねる (tabanerru): Buộc, bó lại.
⚫︎ 解きます (tokimasu): Mở, cởi ra. ⚫︎ ほどきます (hodokimasu): Gỡ ra, tháo ra.
プレゼントをリボンで結びました。 ・Bản dịch: Tôi đã buộc món quà bằng ruy băng. ・Giải thích: Ở đây, 結びます có nghĩa là buộc (ví dụ, ruy băng quanh một món quà).
二人の関係は深い絆で結ばれています。 ・Bản dịch: Mối quan hệ của hai người được gắn kết bằng một sự gắn bó sâu sắc. ・Giải thích: Trong câu này, 結ばれています (thể bị động của 結びます) thể hiện sự kết nối, sự gắn bó sâu sắc giữa hai người.
⚫︎ Chữ Hán 結 có nghĩa là "buộc", "kết nối". ⚫︎ Chữ 結 kết hợp với âm đọc "musu" và thêm trợ từ ます tạo thành động từ 結びます.