逃します(のがします、nogashimasu)
- bỏ lỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOGA
逃
のが
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
逃します (のがします, phiên âm: nogashimasu) có nghĩa là "bỏ lỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bỏ lỡ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nogashimasu
Hiragana:のがします
Thể lịch sự (ます形) | のがします逃します。let escape. |
Thể từ điển (辞書形) | 逃すlet escape |
Thể liên dụng (て形) | 逃して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 逃さないnot let escape |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 逃したlet escaped |
Thể kết thúc (終止形) | 逃す。let escape. |
Thể điều kiện (仮定形) | 逃せばif let escape |
Thể ý chí (意志形) | 逃そう !let's let escape |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 逃せ !let escape ! |
Giải thích AI
逃します có nghĩa là "bỏ lỡ", "để vuột mất", hoặc "bỏ qua". Nó thể hiện hành động không nắm bắt được cơ hội, bỏ lỡ thời gian, hoặc để một thứ gì đó rời đi. Nó có thể dùng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc bỏ lỡ một chuyến tàu, bỏ lỡ cơ hội, cho đến việc để vuột mất một con vật.
⚫︎電車に乗り遅れて、逃してしまいました。 Dịch: Tôi đã trễ tàu và bỏ lỡ nó. ⚫︎チャンスを逃さないように頑張ります。 Dịch: Tôi sẽ cố gắng hết sức để không bỏ lỡ cơ hội. ⚫︎あの映画は面白かったけど、見逃してしまった。 Dịch: Bộ phim đó rất hay nhưng tôi đã bỏ lỡ nó.
⚫︎ Bạn sử dụng 逃します khi muốn diễn đạt việc bạn bỏ lỡ một sự kiện, cơ hội, hoặc một vật gì đó. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và các từ khác đi kèm. ⚫︎ Nên sử dụng kèm với các trợ từ thích hợp như "を" (o) để chỉ đối tượng bị bỏ lỡ.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Kanji là 逃 và thêm đuôi hiragana がします. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 逃します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là がします.
⚫︎ 見逃します (minogashimasu): bỏ qua, bỏ sót (thường dùng khi bỏ lỡ điều gì đó bằng mắt). ⚫︎ 見失います (miushinaimasu): mất dấu, lạc mất (ví dụ: mất dấu ai đó). ⚫︎ 逸します (isshitsu shimasu): bỏ lỡ, đánh mất (dùng trong trường hợp trang trọng hơn hoặc liên quan đến mục tiêu).
⚫︎ 掴みます (tsukamimasu): nắm lấy, bắt lấy. ⚫︎ 手に入れます (te ni iremasu): có được, giành được. ⚫︎ 逃がしません (nigashimasen): không bỏ lỡ (dạng phủ định của 逃します).
大切なチャンスを逃しますと、後で後悔しますよ。 ・Bản dịch: Nếu bạn bỏ lỡ cơ hội quan trọng, bạn sẽ hối tiếc sau này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh hậu quả của việc bỏ lỡ cơ hội.
バスを逃しましたので、タクシーを呼ぶしかありません。 ・Bản dịch: Vì tôi đã bỏ lỡ xe buýt, tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc gọi taxi. ・Giải thích: Câu này giải thích tình huống khi bỏ lỡ phương tiện giao thông.
逃がす (nogasu) là một động từ gốc, có nghĩa là "để trốn thoát", "giải phóng". Từ đó, 逃します (nogashimasu) là dạng động từ thể sai khiến, khiến cho đối tượng bị "thoát khỏi" hoặc bị "bỏ lỡ". Việc sử dụng chữ Kanji 逃 (nou) có liên quan đến việc "chạy trốn" hoặc "thoát khỏi".