逃します(のがします、nogashimasu)
- bỏ lỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOGA
逃
のが
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
逃します (のがします, phiên âm: nogashimasu) có nghĩa là "bỏ lỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bỏ lỡ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nogashimasu
Hiragana:のがします
Thể lịch sự (ます形) | のがします逃します。let escape. |
Thể từ điển (辞書形) | 逃すlet escape |
Thể liên dụng (て形) | 逃して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 逃さないnot let escape |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 逃したlet escaped |
Thể kết thúc (終止形) | 逃す。let escape. |
Thể điều kiện (仮定形) | 逃せばif let escape |
Thể ý chí (意志形) | 逃そう !let's let escape |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 逃せ !let escape ! |