Nihongo

同時(どうじ、douji)
- cùng lúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUJI

同時

どうじ

同時 (どうじ, phiên âm: douji) có nghĩa là "cùng lúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cùng lúc
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

同時 có nghĩa là "cùng một lúc", "đồng thời", "cùng thời điểm". Nó diễn tả hai hoặc nhiều sự việc xảy ra tại cùng một thời gian.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議とイベントは同時に開催されます。 Translation: Cuộc họp và sự kiện được tổ chức [đồng thời]. ⚫︎彼はテレビを見ながら、同時に夕食を食べています。 Translation: Anh ấy vừa xem TV, vừa ăn tối [cùng lúc]. ⚫︎地震の同時に津波が発生しました。 Translation: Sóng thần xảy ra [đồng thời] với trận động đất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 同時 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả các hành động, sự kiện xảy ra cùng lúc. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng hơn. Bạn có thể sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh rằng hai hoặc nhiều điều gì đó đang xảy ra vào cùng một thời điểm.

Cách viết

同時 được viết bằng kanji: 同時 và đọc là どうじ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 時.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 同時に (どうじに): Đồng thời (trạng từ). ⚫︎ 同じ時に (おなじとき): Cùng một lúc. ⚫︎ 一斉に (いっせいに): Đồng loạt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 別々に (べつべつに): Riêng biệt, khác nhau. ⚫︎ 順番に (じゅんばんに): Lần lượt, theo thứ tự.

Ví dụ câu 1

私は音楽を聴き、同時に勉強をしました。 ・Bản dịch: Tôi đã nghe nhạc và học bài [cùng lúc]. ・Giải thích: Câu này cho thấy hai hành động "nghe nhạc" và "học bài" được thực hiện [đồng thời].

Ví dụ câu 2

その二つのプロジェクトは同時に進行中です。 ・Bản dịch: Hai dự án đó đang được tiến hành [đồng thời]. ・Giải thích: Câu này diễn tả hai dự án đang được triển khai cùng một lúc.

Nguồn gốc

同時 là một từ Hán-Nhật (kanji-derived word), trong đó 同 (dō) có nghĩa là "cùng" và 時 (ji) có nghĩa là "thời gian".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud