Nihongo

通信(つうしん、tsuushin)
- thông tin liên lạc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUSHIN

通信

つうしん

通信 (つうしん, phiên âm: tsuushin) có nghĩa là "thông tin liên lạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thông tin liên lạc
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通信 (つうしん) trong tiếng Việt có nghĩa là "liên lạc", "truyền thông" hoặc "giao tiếp". Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như trao đổi thông tin, dữ liệu, hoặc tín hiệu giữa hai hoặc nhiều điểm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ インターネット通信 Dịch: Liên lạc internet ⚫︎ 手紙による通信 Dịch: Liên lạc bằng thư ⚫︎ 無線通信 Dịch: Truyền thông không dây

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng [通信] để nói về việc trao đổi thông tin nói chung, từ việc gửi email đến việc phát sóng truyền hình. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, viễn thông, và truyền thông. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Từ [通信] thường được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc là: つうしん (tsuushin). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 連絡 (れんらく): Liên lạc (thông thường) ⚫︎ コミュニケーション: Communication (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 情報交換 (じょうほうこうかん): Trao đổi thông tin ⚫︎ 交信 (こうしん): Giao tiếp, liên lạc (thường dùng trong bối cảnh vô tuyến)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ diễn tả sự gián đoạn hoặc không có liên lạc. Ví dụ: ⚫︎ 遮断 (しゃだん): Chặn, ngắt (liên lạc) ⚫︎ 途絶 (とぜつ): Gián đoạn

Ví dụ câu 1

新しいスマートフォンは、高速な[通信]に対応しています。 ・Bản dịch: Điện thoại thông minh mới tương thích với [truyền thông] tốc độ cao. ・Giải thích: Câu này cho thấy từ [通信] được dùng để chỉ khả năng liên lạc, truyền tải dữ liệu của điện thoại.

Ví dụ câu 2

災害時には、[通信]手段が非常に重要になります。 ・Bản dịch: Trong trường hợp thảm họa, các phương tiện [liên lạc] trở nên rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc [giao] [tiếp] trong tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc

[通信] là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ chữ Hán 通 (thông, xuyên suốt) và 信 (tín, tin tức, thông tin). Hai chữ này kết hợp để tạo nên ý nghĩa là "truyền tải thông tin" hoặc "liên lạc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud