通過します(つうかします、tsuukashimasu)
- đi qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUUKA
通過
つうか
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
通過します (つうかします, phiên âm: tsuukashimasu) có nghĩa là "đi qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đi qua |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsuukashimasu
Hiragana:つうかします
Thể lịch sự (ます形) | つうかします通過します。pass through. |
Thể từ điển (辞書形) | 通過するpass through |
Thể liên dụng (て形) | 通過して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 通過しないnot pass through |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 通過したpass throughed |
Thể kết thúc (終止形) | 通過する。pass through. |
Thể điều kiện (仮定形) | 通過すればif pass through |
Thể ý chí (意志形) | 通過しよう !let's pass through |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 通過しろ !pass through ! |
Giải thích AI
通過します có nghĩa là "đi qua", "vượt qua", "thông qua" hoặc "vượt". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đi qua một địa điểm, một vật gì đó, hoặc một giai đoạn. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như thông qua một bài kiểm tra hoặc một quá trình. 通過します là dạng ます (masu) của động từ 通過 (tsuuka), mang ý nghĩa lịch sự.
⚫︎ 電車は駅を通過します。 Dịch: Xe điện đi qua nhà ga. ⚫︎ 試験に通過しますように頑張ります。 Dịch: Tôi sẽ cố gắng để vượt qua kỳ thi. ⚫︎ 私たちは国境を通過します。 Dịch: Chúng ta sẽ đi qua biên giới.
Bạn có thể sử dụng 通過します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc đi qua, vượt qua một cái gì đó. Ví dụ, khi nói về tàu xe đi qua một địa điểm, một người vượt qua một bài kiểm tra, hoặc một vật thể đi xuyên qua một thứ gì đó. Luôn dùng dạng ます (masu) lịch sự trong giao tiếp.
Từ này được viết bằng chữ Hán 通過 (tsuuka) và đi kèm ます (masu). ⚫︎ Chữ Hán: 通過 ⚫︎ Hiragana: つうかします ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana. Cách viết khác không có.
⚫︎ 越える (koeru): Vượt qua (ví dụ, vượt qua ngọn núi). ⚫︎ パスする (pasu suru): Vượt qua (dùng trong ngữ cảnh thi cử, thể thao). ⚫︎ 経由する (keiyu suru): Đi qua, thông qua (thường dùng cho các tuyến đường, lịch trình).
⚫︎ 止まる (tomaru): Dừng lại. ⚫︎ 留まる (todomaru): Ở lại. ⚫︎ 妨げる (samatageru): Cản trở.
飛行機は雲を通過します。 ・Bản dịch: Máy bay đi xuyên qua những đám mây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通過します để diễn tả hành động máy bay bay xuyên qua những đám mây.
この道は車が通過します。 ・Bản dịch: Con đường này xe hơi sẽ đi qua. ・Giải thích: Câu này cho thấy xe cộ di chuyển trên một con đường cụ thể, sử dụng 通過します.
Từ 通過 được tạo thành từ chữ Hán 通 (tsuu), có nghĩa là "thông qua", "xuyên qua", và chữ 過 (ka), có nghĩa là "vượt qua". Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "đi qua", "vượt qua".