Nihongo

地位(ちい、chii)
- địa vị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHII

地位

ちい

地位 (ちい, phiên âm: chii) có nghĩa là "địa vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:địa vị
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 地位 (ちい) có nghĩa là "địa vị", "vị trí", hoặc "chức vụ". Nó chỉ đến vị trí của một người hoặc một vật trong một hệ thống, tổ chức, hoặc xã hội. Nó có thể liên quan đến quyền lực, tầm quan trọng, hoặc vai trò của một người. 地位 có thể chỉ đến vị trí xã hội, địa vị công việc, hoặc vị trí trong một tổ chức cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社の地位 Translation: Địa vị trong công ty. ⚫︎社会的な地位 Translation: Địa vị xã hội. ⚫︎彼はそのチームのリーダーとしての地位を持っている。 Translation: Anh ấy có địa vị là người lãnh đạo đội.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 地位 để nói về vị trí, vai trò, hoặc chức vụ của một người hoặc vật gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các mối quan hệ xã hội đến môi trường làm việc. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả vị trí của một người trong một tổ chức, hoặc để nói về tầm quan trọng của một ai đó.

Cách viết

Từ 地位 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 地位. Cách đọc (hiragana) là ちい. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ vị trí (位置: いち) ⚫︎ chức vụ (職: しょく) ⚫︎ vai trò (役割: やくわり) ⚫︎ địa vị (身分: みぶん) ⚫︎ cấp bậc (階級: かいきゅう)

Từ trái nghĩa

⚫︎ không rõ ràng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

彼は会社の重要な地位にいる。 ・Bản dịch: Anh ấy đang ở một vị trí quan trọng trong công ty. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người đó có một vai trò quan trọng trong công ty.

Ví dụ câu 2

彼女は地位を向上させるために一生懸命働いた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để nâng cao địa vị của mình. ・Giải thích: Câu này nói về việc một người cố gắng cải thiện vị trí của mình trong xã hội hoặc sự nghiệp.

Nguồn gốc

地位 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "地" (địa) có nghĩa là "đất" hoặc "nơi" và chữ "位" (vị) có nghĩa là "vị trí" hoặc "chức vụ". Cụm từ này phản ánh khái niệm về vị trí hoặc vai trò mà một người hoặc vật chiếm giữ trong một không gian hoặc hệ thống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud