地位(ちい、chii)
- địa vị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHII
地位
ちい
地位 (ちい, phiên âm: chii) có nghĩa là "địa vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | địa vị |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHII
地位
ちい
地位 (ちい, phiên âm: chii) có nghĩa là "địa vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | địa vị |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |