Nihongo

貯金(ちょきん、chokin)
- tiền tiết kiệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOKIN

貯金

ちょきん

貯金 (ちょきん, phiên âm: chokin) có nghĩa là "tiền tiết kiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:tiền tiết kiệm
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

貯金 貯金 trong tiếng Việt có nghĩa là "tiết kiệm" hoặc "để dành tiền". Nó liên quan đến việc cất giữ tiền một cách an toàn, thường là trong tài khoản ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính khác, với mục đích tích lũy dần theo thời gian. Đây là một hành động có chủ đích nhằm đạt được các mục tiêu tài chính trong tương lai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎月給料の一部を貯金しています。 Dịch: Tôi tiết kiệm một phần tiền lương hàng tháng. ⚫︎子供の教育費のために貯金を始めました。 Dịch: Tôi đã bắt đầu tiết kiệm tiền cho chi phí giáo dục của con cái. ⚫︎将来のためにコツコツと貯金することが大切です。 Dịch: Việc tiết kiệm tiền cẩn thận cho tương lai là rất quan trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 貯金 貯金 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc tiết kiệm tiền: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc tiết kiệm tiền nói chung. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm. ⚫︎Khi bạn muốn nói về mục đích của việc tiết kiệm. ⚫︎Khi bạn muốn nói về số tiền bạn đã tiết kiệm.

Cách viết

⚫︎Chữ 貯金 貯金 được viết bằng chữ Hán (kanji): 貯金. ⚫︎Cách đọc (furigana): ちょきん (chokin). ⚫︎Bạn có thể viết chữ này bằng hiragana nếu bạn chưa biết kanji. ⚫︎Không có biến thể chính thức về cách viết okurigana của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎預金(yokin): Gửi tiền (vào ngân hàng). ⚫︎貯蓄(chochiku): Sự tiết kiệm, khoản tiết kiệm. ⚫︎積立(tsumitate): Sự tích lũy.

Từ trái nghĩa

⚫︎出費(shuppi): Chi tiêu. ⚫︎消費(shouhi): Tiêu dùng. ⚫︎浪費(rouhi): Lãng phí.

Ví dụ câu 1

銀行に貯金しに行きます。 ・Bản dịch: Tôi đi gửi tiền vào ngân hàng. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đi đến ngân hàng để gửi tiền, tức là thực hiện việc 貯金.

Ví dụ câu 2

私は毎月、生活費を差し引いた残りのすべてを貯金しています。 ・Bản dịch: Hàng tháng, tôi tiết kiệm tất cả số tiền còn lại sau khi trừ đi chi phí sinh hoạt. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách người nói quản lý tài chính bằng cách tiết kiệm toàn bộ số tiền còn lại sau khi đã trang trải các chi phí cần thiết, thể hiện sự kỷ luật trong việc 貯金.

Nguồn gốc

貯金 貯金 là một từ được ghép từ hai chữ Hán: ⚫︎貯(cho): có nghĩa là "tích trữ" hoặc "để dành". ⚫︎金(kin): có nghĩa là "tiền". Do đó, 貯金 貯金 mang ý nghĩa là "tích trữ tiền" hoặc "để dành tiền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud