Nihongo

担当します(たんとうします、tantoushimasu)
- phụ trách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANTOU

担当

たんとう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

担当します (たんとうします, phiên âm: tantoushimasu) có nghĩa là "phụ trách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phụ trách
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tantoushimasu

Hiragana:たんとうします

Thể lịch sự
(ます形)
たんとうします担当します。be in charge of.
Thể từ điển
(辞書形)
担当するbe in charge of
Thể liên dụng
(て形)
担当して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
担当しないnot be in charge of

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
担当したbe in charge offed
Thể kết thúc
(終止形)
担当する。be in charge of.
Thể điều kiện
(仮定形)
担当すればif be in charge of
Thể ý chí
(意志形)
担当しよう !let's be in charge of
Thể mệnh lệnh
(命令形)
担当しろ !be in charge of !
Giải thích AI
Ý nghĩa

担当します có nghĩa là "đảm nhiệm", "phụ trách", hoặc "chịu trách nhiệm" về một công việc, dự án, hoặc một khu vực cụ thể nào đó. Nó thể hiện việc bạn được giao phó hoặc bạn tự nguyện gánh vác trách nhiệm. Nó có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc văn phòng đến các hoạt động trong cộng đồng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私はこのプロジェクトを担当します。 Dịch: Tôi sẽ phụ trách dự án này. ⚫︎田中さんは営業部を担当します。 Dịch: Anh Tanaka phụ trách bộ phận kinh doanh. ⚫︎この件は私が担当しますので、ご安心ください。 Dịch: Vấn đề này tôi sẽ đảm nhận, xin cứ yên tâm.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 担当します khi muốn nói về việc bạn hoặc ai đó được giao phó một công việc cụ thể. ⚫︎ Thường được dùng trong môi trường công việc, học tập, hoặc trong các cuộc họp, thảo luận. ⚫︎ Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc, bộ phận, hoặc dự án. ⚫︎ Cấu trúc câu thường gặp: [Chủ ngữ] は [công việc/dự án] を 担当します。

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 担当(たんとう) ⚫︎ Cách viết: 担当します (tan-tou shi-masu) ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana: たんとうします ⚫︎ Okurigana (phần hiragana sau chữ kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 責任者(せきにんしゃ): người chịu trách nhiệm ⚫︎ 務める(つとめる): đảm nhiệm, làm việc (nghĩa rộng hơn) ⚫︎ 受け持つ(うけもつ): đảm nhận, tiếp quản

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa ngược lại là: ⚫︎ 辞退する (じたいする): từ chối, rút lui (khỏi việc đảm nhận)

Ví dụ câu 1

会議の準備は私が担当します。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ phụ trách chuẩn bị cho cuộc họp. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người nói tự nguyện hoặc được giao phó chuẩn bị cho cuộc họp.

Ví dụ câu 2

来週のイベントは山田さんが担当します。 ⚫︎ Bản dịch: Anh Yamada sẽ phụ trách sự kiện vào tuần tới. ⚫︎ Giải thích: Câu này nói về việc anh Yamada được giao phó quản lý sự kiện.

Nguồn gốc

担当 được tạo thành từ chữ Hán 担 (đảm) có nghĩa là gánh vác, đảm nhận, và 当 (đương) có nghĩa là đảm đương, thích hợp. Khi kết hợp với する (suru - làm), nó trở thành 担当します, mang ý nghĩa đảm nhận, phụ trách.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud