Nihongo

単位(たんい、tani)
- đơn vị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANI

単位

たんい

単位 (たんい, phiên âm: tani) có nghĩa là "đơn vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đơn vị
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

単位 ([単位](た たんい)i) trong tiếng Nhật có nghĩa là "đơn vị". Nó là một khái niệm cơ bản được sử dụng để đo lường và thể hiện số lượng, giá trị, hoặc mức độ của một thứ gì đó. Trong nhiều trường hợp, 単位 được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục để chỉ "tín chỉ" hoặc "học trình".

Ví dụ cụ thể

⚫︎授業で3単位](さん たんい)を取った。 ⚫︎Dịch: Tôi đã lấy 3 tín chỉ trong buổi học. ⚫︎この科目は2単位](に たんい)です。 ⚫︎Dịch: Môn học này là 2 tín chỉ. ⚫︎単位](たんい)時間あたり、いくらですか? ⚫︎Dịch: Giá bao nhiêu một đơn vị thời gian?

Cách sử dụng

⚫︎単位 thường được sử dụng trong các bối cảnh sau: ⚫︎Trong giáo dục: Để chỉ số tín chỉ của một môn học hoặc tổng số tín chỉ cần thiết để tốt nghiệp. ⚫︎Trong khoa học: Để biểu thị các đơn vị đo lường như mét (m), gram (g), giây (s), v.v. ⚫︎Trong kinh doanh: Để chỉ đơn vị tiền tệ hoặc các đơn vị đo lường khác. ⚫︎Bạn có thể sử dụng 単位 khi bạn muốn nói về: ⚫︎Số tín chỉ của một môn học. ⚫︎Số lượng cần thiết của một thứ gì đó (ví dụ, số lượng hàng hóa). ⚫︎Đơn vị đo lường trong khoa học.

Cách viết

⚫︎単位 được viết bằng chữ Hán (kanji): 単位 ⚫︎Cách đọc (furigana): たんい (hiragana) ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Có thể xem xét các từ đồng nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎Trong giáo dục: 単位数(たんいすう - số lượng tín chỉ), 学点(がくてん - điểm tín chỉ) ⚫︎Trong khoa học: các đơn vị đo lường cụ thể (ví dụ: メートル - mét, グラム - gram)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 単位 là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

大学で124単位](たんい)を取らなければ卒業できません。 ・Bản dịch: Bạn phải lấy 124 tín chỉ ở trường đại học để tốt nghiệp. ・Giải thích: Câu này giải thích số lượng 単位 cần thiết để hoàn thành chương trình học.

Ví dụ câu 2

このレポートは100字単位](じ たんい)で書いてください。 ・Bản dịch: Vui lòng viết báo cáo này theo đơn vị 100 chữ. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn về đơn vị dùng để tính số lượng chữ trong báo cáo.

Nguồn gốc

⚫︎Chữ 単位 (tán-vị) có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎Chữ "単" (tán) có nghĩa là "đơn" hoặc "một". ⚫︎Chữ "位" (vị) có nghĩa là "vị trí" hoặc "hạng". ⚫︎Ghép lại, nó biểu thị một "đơn vị" hoặc "vị trí cụ thể" trong một hệ thống đo lường.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud