Nihongo

世代(せだい、sedai)
- thế hệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEDAI

世代

せだい

世代 (せだい, phiên âm: sedai) có nghĩa là "thế hệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thế hệ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

世代 có nghĩa là "thế hệ" hoặc "lứa tuổi", chỉ một nhóm người sinh ra và sống trong cùng một khoảng thời gian, có những kinh nghiệm và đặc điểm chung. Nó có thể dùng để chỉ thế hệ trong gia đình, xã hội, hoặc trong lịch sử.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの映画は若い世代に人気がある。 Dịch: Bộ phim đó được yêu thích bởi thế hệ trẻ. ⚫︎ 私の祖父母の世代は戦争を経験した。 Dịch: Thế hệ ông bà tôi đã trải qua chiến tranh. ⚫︎ この新しい技術は、次[世代]のスタンダードになるだろう。 Dịch: Công nghệ mới này có lẽ sẽ trở thành tiêu chuẩn cho [thế 世代 hệ] tiếp theo.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để chỉ một nhóm người có cùng độ tuổi, trải nghiệm sống, hoặc đặc điểm. ⚫︎ Thường được sử dụng khi nói về các xu hướng, giá trị, hoặc sự thay đổi trong xã hội. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ gia đình đến công việc, và xã hội.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán là 世代. ⚫︎ Cách đọc (furigana): せだい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 時代 (じだい): thời đại, kỷ nguyên (thường dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử rộng lớn hơn). ⚫︎ 年齢層 (ねんれいそう): nhóm tuổi. ⚫︎ グループ (gurūpu): nhóm (sử dụng trong những trường hợp chung chung hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Có thể xem xét đến những từ mang ý nghĩa khác biệt về thời gian, ví dụ như 過去 (かこ - quá khứ).

Ví dụ câu 1

この街には、様々な世代の人々が住んでいます。 ・Bản dịch: Trong thành phố này, có nhiều người thuộc các thế hệ khác nhau sinh sống. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự đa dạng về các thế hệ trong cùng một không gian.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトは、若[世代]の意見を取り入れて進められています。 ・Bản dịch: Dự án này đang được triển khai bằng cách kết hợp ý kiến của thế hệ trẻ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm đến những ý kiến và đóng góp của thế hệ trẻ trong công việc.

Nguồn gốc

世代 là một từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ Hán: 世 (thế - thế giới, thời đại) và 代 (đại - thế hệ, đời). Nó phản ánh ý nghĩa về một khoảng thời gian và những người sống trong khoảng thời gian đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud