Nihongo

設備(せつび、setsubi)
- thiết bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SETSUBI

設備

せつび

設備 (せつび, phiên âm: setsubi) có nghĩa là "thiết bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thiết bị
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

設備, đọc là せつび (setsubi), trong tiếng Việt có nghĩa là "thiết bị", "cơ sở vật chất", hoặc "trang thiết bị". Nó ám chỉ các loại máy móc, dụng cụ, hoặc hệ thống được sử dụng để hỗ trợ một hoạt động, quy trình hoặc mục đích cụ thể. Nó có thể bao gồm từ các thiết bị nhỏ như máy tính đến các hệ thống lớn như hệ thống thông gió trong một tòa nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎工場には最新の生産[設備]が導入されました。 ・Dịch: Nhà máy đã được trang bị các trang thiết bị sản xuất hiện đại nhất. ⚫︎このホテルは、素晴らしい[設備]が整っています。 ・Dịch: Khách sạn này có các cơ sở vật chất tuyệt vời. ⚫︎研究室の[設備]が老朽化しています。 ・Dịch: Trang thiết bị trong phòng thí nghiệm đã bị xuống cấp.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 設備 khi muốn đề cập đến các trang thiết bị, cơ sở vật chất, hoặc hệ thống cần thiết cho một hoạt động, công việc, hoặc địa điểm cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp, xây dựng, dịch vụ, hoặc giáo dục. Ví dụ, khi bạn nói về trang thiết bị trong nhà máy, trong bệnh viện, hoặc trong một trường học.

Cách viết

⚫︎ Từ 設備 được viết bằng kanji là 設備, với cách đọc せつび (setsubi). ⚫︎ Nó thường không có biến thể viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 施設 (shisetsu): Cơ sở vật chất, tiện nghi. ⚫︎ 装置 (souchi): Thiết bị, máy móc. ⚫︎ 機器 (kiki): Máy móc, thiết bị. ⚫︎ 設備投資 (setsubi toushi): Đầu tư vào thiết bị.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự thiếu sót, hư hỏng để ám chỉ sự trái ngược với tình trạng có đầy đủ trang thiết bị. ⚫︎ Ví dụ: 不備 (fubi - thiếu sót, không đầy đủ), 老朽化 (roukyuuka - xuống cấp).

Ví dụ câu 1

この会社は、社員の働きやすいように、最新のオフィス[設備]を導入しました。 ・Bản dịch: Công ty này đã trang bị các thiết bị văn phòng hiện đại nhất để nhân viên làm việc dễ dàng hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng [設備] để chỉ các trang thiết bị văn phòng, nhằm hỗ trợ nhân viên làm việc hiệu quả.

Ví dụ câu 2

新しい病院は、最新の医療[設備]が整っていて、患者にとって安心です。 ・Bản dịch: Bệnh viện mới được trang bị các thiết bị y tế hiện đại nhất, giúp bệnh nhân yên tâm. ・Giải thích: Câu này dùng [設備] để nói về các thiết bị y tế trong bệnh viện.

Nguồn gốc

Từ 設備 là một từ Hán-Nhật (tức là từ có nguồn gốc từ chữ Hán) và được cấu tạo từ hai chữ: 設 (thiết - thiết lập, đặt để) và 備 (bị - chuẩn bị, trang bị). Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành ý nghĩa "trang bị", "thiết bị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud