Nihongo

制作(せいさく、seisaku)
- chế tác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEISAKU

制作

せいさく

制作 (せいさく, phiên âm: seisaku) có nghĩa là "chế tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chế tác
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

制作 ([seisaku]) có nghĩa là "sản xuất", "chế tạo", "làm ra" hoặc "sáng tạo" một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, chương trình truyền hình, hoặc bất kỳ quá trình nào liên quan đến việc tạo ra một thứ gì đó. Việc [制作] có thể bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ việc lên kế hoạch, thiết kế, đến thực hiện và hoàn thành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画の制作 Dịch: Sản xuất phim. ⚫︎新しいソフトウェアの制作 Dịch: Sản xuất phần mềm mới. ⚫︎この絵は私が制作しました。 Dịch: Bức tranh này tôi đã làm ra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 制作 để diễn tả việc tạo ra một sản phẩm, một tác phẩm hoặc một dự án. Nó phù hợp trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

制作 được viết bằng chữ Hán. Cách viết bằng hiragana là せいさく. Không có cách viết nào khác. Okurigana thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 作成 ([sakusei]) - "tạo ra", "làm ra" (thường dùng trong văn bản, tài liệu). ⚫︎ 製造 ([seizō]) - "sản xuất" (trong công nghiệp). ⚫︎ 製作 ([seisaku]) - Đồng nghĩa với 制作, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình sản xuất. ⚫︎ 作る ([tsukuru]) - "làm", "chế tạo" (dạng thông thường hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ như "hủy bỏ" (中止 [chūshi]) hoặc "không làm" (やらない [yaranai]) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

このアニメは、有名なアニメスタジオが制作しました。 ・Bản dịch: Bộ phim hoạt hình này được sản xuất bởi một studio anime nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 制作 để chỉ việc sản xuất phim hoạt hình.

Ví dụ câu 2

来年、新しいゲームの制作を始めます。 ・Bản dịch: Năm sau, tôi sẽ bắt đầu sản xuất trò chơi mới. ・Giải thích: Câu này dùng 制作 để nói về quá trình sản xuất game.

Nguồn gốc

制作 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "制" (chế) có nghĩa là "làm ra", "chế tạo" và chữ "作" (tác) có nghĩa là "tạo ra", "làm". Sự kết hợp này mang ý nghĩa quá trình sản xuất, làm ra một cái gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud