Nihongo

勧めます(すすめます、suすmemaす)
- giới thiệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

勧めま

す

SU

す

す

勧めます (すすめます, phiên âm: suすmemaす) có nghĩa là "giới thiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:giới thiệu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:suすmemaす

Hiragana:すすめます

Thể lịch sự
(ます形)
すすめます勧めます。recommend.
Thể từ điển
(辞書形)
勧めるrecommend
Thể liên dụng
(て形)
勧めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
勧めないnot recommend

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
勧めたrecommended
Thể kết thúc
(終止形)
勧める。recommend.
Thể điều kiện
(仮定形)
勧めればif recommend
Thể ý chí
(意志形)
勧めよう !let's recommend
Thể mệnh lệnh
(命令形)
勧めろ !recommend !
Giải thích AI
Ý nghĩa

勧めます có nghĩa là "giới thiệu", "đề xuất", "khuyến khích". Nó diễn tả hành động gợi ý một điều gì đó cho người khác, chẳng hạn như một món đồ, một địa điểm, một ý tưởng hoặc một hành động. Hành động này thường mang tính tích cực, với mong muốn người được giới thiệu sẽ thích hoặc hưởng lợi từ điều được [勧め].

Ví dụ cụ thể

⚫︎このレストランを勧めます。 Dịch: Tôi giới thiệu nhà hàng này. ⚫︎新しい携帯電話を買うことを勧めます。 Dịch: Tôi đề xuất bạn nên mua điện thoại mới. ⚫︎健康のために運動を[勧め]ます。 Dịch: Tôi khuyến khích bạn tập thể dục vì sức khỏe.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng [勧めます] khi bạn muốn: ⚫︎ Giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm cho ai đó. ⚫︎ Đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch. ⚫︎ Khuyến khích người khác làm một điều gì đó tốt. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ thân thiết với người nghe.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 勧 và hiragana めます: 勧めます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là めます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 推薦します (suisen shimasu): Đề cử, tiến cử (thường dùng trong trường hợp chính thức hơn) ⚫︎ 提案します (teian shimasu): Đề xuất (mang tính gợi ý, đưa ra ý kiến) ⚫︎ 薦めます (susumemasu): (Đồng nghĩa hoàn toàn với 勧めます nhưng ít dùng hơn) ⚫︎ 推す (osu): Giới thiệu, đề cử (ở dạng ngắn gọn hơn, thường dùng trong các tình huống không trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý với đề xuất. ⚫︎ Ví dụ: 反対します (hantai shimasu) (phản đối), 勧めません (susumemasen) (không đề xuất)

Ví dụ câu 1

彼にこの映画を[勧め]ます。とても面白いですよ。 ・Bản dịch: Tôi giới thiệu bộ phim này cho anh ấy. Nó rất thú vị đấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đề xuất xem một bộ phim, nhấn mạnh rằng bộ phim đó hay và đáng xem.

Ví dụ câu 2

日本旅行を[勧め]ます。美しい風景がたくさんあります。 ・Bản dịch: Tôi giới thiệu bạn nên đi du lịch Nhật Bản. Có rất nhiều phong cảnh đẹp. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc đi du lịch Nhật Bản, nêu bật những điểm hấp dẫn của đất nước này.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ kanji 勧 (khuyên bảo, khuyến khích) và động từ 進む (susumu) (tiến lên, đi tới). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "khuyến khích tiến lên" hoặc "giới thiệu để tiến lên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud