深刻な(しんこくな、shinkokuna)
- nghiêm trọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINKOKU
深刻
しんこく
NA
な
な
深刻な (しんこくな, phiên âm: shinkokuna) có nghĩa là "nghiêm trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nghiêm trọng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しんこくな深刻な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 深刻です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 深刻に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 深刻じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 深刻だった |
Thể kết thúc (終止形) | 深刻だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 深刻ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 深刻さ |
Giải thích AI
深刻な có nghĩa là "nghiêm trọng", "nghiêm túc", "sâu sắc" hoặc "nghiêm trọng". Nó mô tả một tình huống, vấn đề hoặc cảm xúc có tính chất nghiêm trọng, quan trọng và cần được quan tâm, giải quyết một cách nghiêm túc. Nó cũng có thể được dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. [深刻な] nhấn mạnh vào tính chất nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lớn hoặc cần sự chú ý đặc biệt.
⚫︎ 深刻な問題 Dịch: Vấn đề nghiêm trọng ⚫︎ 深刻な状況 Dịch: Tình huống nghiêm trọng ⚫︎ 深刻な影響 Dịch: Ảnh hưởng nghiêm trọng
Bạn có thể sử dụng [深刻な] để mô tả: ⚫︎ Các vấn đề hoặc tình huống có tính chất nghiêm trọng, cần được giải quyết ngay lập tức, ví dụ như bệnh tật, tai nạn, khủng hoảng kinh tế, etc. ⚫︎ Mức độ của một vấn đề, ví dụ như mức độ nghiêm trọng của một vết thương. ⚫︎ Các cảm xúc mạnh mẽ như nỗi buồn, lo lắng, hoặc tuyệt vọng. Bạn nên cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó mang tính trang trọng và thường dùng trong những trường hợp cần sự nghiêm túc.
Từ này được viết bằng chữ Kanji là 深刻な. Cách đọc là しんこくな (hiragana). Không có cách viết nào khác. Okurigana là な.
⚫︎ 重大な (jūdai na): quan trọng, trọng yếu ⚫︎ 厳しい (kibishii): khắc nghiệt, khắt khe ⚫︎ 深刻 (shinkoku): nghiêm trọng (từ này gần giống với [深刻な])
⚫︎ 軽度な (keido na): nhẹ, không nghiêm trọng ⚫︎ 些細な (sasai na): nhỏ nhặt, không đáng kể ⚫︎ 穏やかな (odayaka na): ôn hòa, dịu dàng
地球温暖化は深刻な問題だ。 ・Bản dịch: Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng [深刻な] để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề biến đổi khí hậu.
彼は深刻な表情で話した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nói với một vẻ mặt nghiêm túc. ・Giải thích: Ở đây, [深刻な] mô tả vẻ mặt nghiêm túc của một người.
深刻 là một từ Hán-Việt, có nghĩa là "sâu sắc" và "nghiêm trọng". Nó bao gồm chữ 深(shin) có nghĩa là "sâu" và chữ 刻(koku) có nghĩa là "khắc" hoặc "nghiêm túc".