Nihongo

消費します(しょうひします、shouhishimasu)
- tiêu dùng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUHI

消費

しょうひ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

消費します (しょうひします, phiên âm: shouhishimasu) có nghĩa là "tiêu dùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tiêu dùng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shouhishimasu

Hiragana:しょうひします

Thể lịch sự
(ます形)
しょうひします消費します。consume.
Thể từ điển
(辞書形)
消費するconsume
Thể liên dụng
(て形)
消費して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
消費しないnot consume

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
消費したconsumed
Thể kết thúc
(終止形)
消費する。consume.
Thể điều kiện
(仮定形)
消費すればif consume
Thể ý chí
(意志形)
消費しよう !let's consume
Thể mệnh lệnh
(命令形)
消費しろ !consume !
Giải thích AI
Ý nghĩa

消費します có nghĩa là "tiêu dùng," "sử dụng," hoặc "dùng hết" một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để nói về việc sử dụng hàng hóa, dịch vụ, hoặc nguồn lực. Nó cũng có thể ám chỉ việc dùng tiền để mua sắm. ⚫︎ Nó thể hiện hành động sử dụng hoặc làm cạn kiệt một cái gì đó. ⚫︎ Nó thường liên quan đến các vấn đề kinh tế, chẳng hạn như việc chi tiêu tiền bạc. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều loại đối tượng, từ hàng hóa hữu hình đến các dịch vụ vô hình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食料品を消費します。 Dịch: Tiêu dùng thực phẩm. ⚫︎電気を消費します。 Dịch: Tiêu thụ điện. ⚫︎お金を 消費します。 Dịch: Tiêu tiền.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 消費します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc dùng đến một thứ gì đó. ⚫︎ Khi bạn mua sắm và sử dụng sản phẩm. ⚫︎ Khi bạn dùng điện, nước, hoặc các nguồn tài nguyên khác. ⚫︎ Khi bạn nói về việc chi tiêu tiền bạc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, ví dụ trong các báo cáo tài chính hoặc các cuộc thảo luận kinh doanh. Bạn có thể sử dụng dạng lịch sự hơn là 消費します hoặc dạng thông thường hơn là 消費する.

Cách viết

消費します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 消費 ⚫︎ Hiragana: しょうひ ⚫︎ Cách viết: 消費します là cách viết chính xác. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 使う (tsukau): Dùng, sử dụng (nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 利用する (riyou suru): Sử dụng, tận dụng (mang tính chất sử dụng một cách hiệu quả). ⚫︎ 費やす (tsuiyasu): Tiêu tốn, dùng hết (thường dùng cho thời gian hoặc công sức). ⚫︎ 支出する (shishutsu suru): Chi tiêu (về tiền bạc).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 貯蓄する (chochiku suru): Tiết kiệm, dành dụm. ⚫︎ 節約する (setsuyaku suru): Tiết kiệm, cắt giảm. ⚫︎ 生産する (seisan suru): Sản xuất.

Ví dụ câu 1

毎月、給料の半分を 消費します。 ・Bản dịch: Mỗi tháng, tôi tiêu dùng một nửa số lương của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói dùng một phần lương để chi tiêu.

Ví dụ câu 2

エネルギーを効率的に 消費します。 ・Bản dịch: Tiêu thụ năng lượng một cách hiệu quả. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng năng lượng một cách hiệu quả.

Nguồn gốc

消費 (shouhi) là một từ Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 消 (shou) có nghĩa là "tiêu, mất, hết". ⚫︎ 費 (hi) có nghĩa là "chi phí, bỏ ra". Do đó, 消費 có nghĩa là "tiêu dùng, chi phí". Chữ Hán này được du nhập vào Nhật Bản và được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud