サンドウィッチ(サンドウィッチ、sandouィッchi)
- bánh sandwich
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
サ
サ
N
ン
ン
DO
ド
ド
U
ウ
ウ
ィ
ィ
ィ
ッ
ッ
ッ
CHI
チ
チ
サンドウィッチ (サンドウィッチ, phiên âm: sandouィッchi) có nghĩa là "bánh sandwich" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | bánh sandwich |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ サンドウィッチ (sandowicchi) trong tiếng Nhật có nghĩa là "bánh mì sandwich". Đây là món ăn bao gồm các lát bánh mì kẹp với nhân bên trong, chẳng hạn như thịt, phô mai, rau, hoặc các loại gia vị khác.
⚫︎ 今日のお昼ご飯はサンドウィッチです。 ・Dịch: Bữa trưa hôm nay là bánh sandwich. ⚫︎ ハムとチーズのサンドウィッチが好きです。 ・Dịch: Tôi thích bánh sandwich thịt nguội và phô mai. ⚫︎ このサンドウィッチはとても美味しいですね! ・Dịch: Bánh sandwich này ngon quá!
Bạn có thể sử dụng サンドウィッチ để nói về món bánh sandwich trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc bạn đang ăn hoặc sẽ ăn bánh sandwich. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả một loại bánh sandwich cụ thể. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi người khác về sở thích ăn bánh sandwich của họ. ⚫︎Khi bạn muốn bày tỏ ý kiến của mình về hương vị của bánh sandwich.
Từ サンドウィッチ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("sandwich"). Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho サンドウィッチ trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả loại bánh sandwich cụ thể, ví dụ như: ⚫︎ 卵サンド (tamago sando): Bánh sandwich trứng. ⚫︎ ツナサンド (tsuna sando): Bánh sandwich cá ngừ. ⚫︎ 野菜サンド (yasai sando): Bánh sandwich rau củ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho サンドウィッチ.
朝ご飯に、サンドウィッチとコーヒーを食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn bánh サンドウィッチ và uống cà phê vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả bữa sáng của người nói, bao gồm bánh サンドウィッチ.
サンドウィッチを作るのは簡単です。 ・Bản dịch: Làm bánh サンドウィッチ rất dễ. ・Giải thích: Câu này nói về tính dễ dàng trong việc chế biến bánh サンドウィッチ.
Từ サンドウィッチ bắt nguồn từ tên của John Montagu, Bá tước thứ 4 của Sandwich, người được cho là đã phát minh ra món bánh này. Ông muốn có một bữa ăn nhanh chóng mà không cần rời khỏi bàn làm việc, nên đã yêu cầu người hầu của mình mang đến cho ông thịt để giữa hai lát bánh mì.