資源(しげん、shigen)
- tài nguyên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIGEN
資源
しげん
資源 (しげん, phiên âm: shigen) có nghĩa là "tài nguyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tài nguyên |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
資源 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tài nguyên" hoặc "nguồn lực". Nó chỉ những thứ có giá trị và có thể được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của con người, chẳng hạn như năng lượng, khoáng sản, nước, đất đai, và cả con người, kiến thức, và thông tin. Những thứ này có thể khai thác và sử dụng để phát triển kinh tế và duy trì cuộc sống.
⚫︎ 天然資源が豊富な国 Dịch: Đất nước giàu tài nguyên thiên nhiên. ⚫︎ 資源を有効活用する Dịch: Sử dụng hiệu quả các nguồn lực. ⚫︎ 人材は重要な資源だ Dịch: Con người là một nguồn lực quan trọng.
Bạn có thể sử dụng 資源 để nói về các loại tài nguyên khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khoáng sản, rừng). ⚫︎ Tài nguyên con người (như lực lượng lao động, kỹ năng). ⚫︎ Tài nguyên thông tin (dữ liệu, kiến thức). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh tế, môi trường, phát triển, và chính trị.
資源 được viết bằng chữ Hán. Cách viết: 資源. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しげん. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ リソース (risōsu) - từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩa là "tài nguyên" hoặc "nguồn lực". ⚫︎ 物資 (busshi) - "vật tư", chỉ đến các nguồn cung cấp cần thiết. ⚫︎ 原料 (genryō) - "nguyên liệu", nguyên liệu thô để sản xuất.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ liên quan đến sự cạn kiệt hoặc lãng phí tài nguyên: ⚫︎ 枯渇 (kokatsu) - cạn kiệt (ví dụ, tài nguyên cạn kiệt). ⚫︎ 浪費 (rōhi) - lãng phí.
日本は天然資源に乏しい国です。 ⚫︎ Bản dịch: Nhật Bản là một quốc gia nghèo tài nguyên thiên nhiên. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 資源 để chỉ tài nguyên thiên nhiên và nói về sự khan hiếm của chúng ở Nhật Bản.
このプロジェクトは、地域資源を活用して地域を活性化させることを目指しています。 ⚫︎ Bản dịch: Dự án này nhằm mục đích sử dụng các tài nguyên của khu vực để vực dậy khu vực. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 資源 để chỉ các tài nguyên của khu vực và thể hiện mục tiêu sử dụng chúng.
Từ 資源 bắt nguồn từ tiếng Hán. Chữ 資 (shi) có nghĩa là "tài sản, của cải" và chữ 源 (gen) có nghĩa là "nguồn, gốc". Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa "tài nguyên", "nguồn lực".