Nihongo

才能(さいのう、sainou)
- tài năng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAINOU

才能

さいのう

才能 (さいのう, phiên âm: sainou) có nghĩa là "tài năng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tài năng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

才能 có nghĩa là tài năng, năng khiếu, khả năng bẩm sinh hoặc khả năng đặc biệt mà một người sở hữu. Nó thể hiện sự giỏi giang, tài ba trong một lĩnh vực cụ thể nào đó, thường là có tính chất tự nhiên và khó có thể đạt được chỉ bằng sự cố gắng đơn thuần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は音楽の才能があります。 Dịch: Cô ấy có tài năng về âm nhạc. ⚫︎彼は絵の才能があるから、画家になりました。 Dịch: Anh ấy có tài vẽ nên đã trở thành họa sĩ. ⚫︎あの選手はスポーツの才能がすごいね! Dịch: Vận động viên kia có tài năng thể thao thật tuyệt vời!

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 才能 khi muốn nói về khả năng thiên bẩm, năng khiếu tự nhiên của một người. ⚫︎ Thường được dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về khả năng đặc biệt của ai đó trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết, báo cáo chuyên môn.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 才能 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): さいのう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 能力 (のうりょく): Khả năng, năng lực (có thể là bẩm sinh hoặc được rèn luyện). ⚫︎ 素質 (そしつ): Tố chất, thiên hướng. ⚫︎ 才 (さい): Tài năng (cách nói ngắn gọn hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ sự thiếu sót, chẳng hạn như: ⚫︎ 不得手 (ふえて): Không giỏi, không có sở trường. ⚫︎ 苦手 (にがて): Kém, yếu.

Ví dụ câu 1

彼は数学の才能に恵まれている。 ・Bản dịch: Anh ấy được trời phú cho tài năng về toán học. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc người này có một khả năng bẩm sinh đặc biệt trong toán học.

Ví dụ câu 2

彼女は小説家としての才能を活かして、素晴らしい作品を生み出した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã phát huy tài năng của mình trong vai trò nhà văn và tạo ra những tác phẩm tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng tài năng (才能) để tạo ra những thành quả cụ thể.

Nguồn gốc

才能 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa chữ Hán 才 (さい), nghĩa là tài năng, và 能 (のう), nghĩa là khả năng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản cùng với chữ Hán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud