細かい(こまかい、komakai)
- nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOMA
細
こま
KA
か
か
I
い
い
細かい (こまかい, phiên âm: komakai) có nghĩa là "nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | nhỏ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こまかい細かい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 細かいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 細かく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 細かくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 細かかった |
Thể kết thúc (終止形) | 細かい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 細かければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 細かさ |