細かい(こまかい、komakai)
- nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOMA
細
こま
KA
か
か
I
い
い
細かい (こまかい, phiên âm: komakai) có nghĩa là "nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | nhỏ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こまかい細かい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 細かいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 細かく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 細かくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 細かかった |
Thể kết thúc (終止形) | 細かい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 細かければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 細かさ |
Giải thích AI
細かい (komakai) có nghĩa là "chi tiết", "tỉ mỉ", "nhỏ nhặt", hoặc "kỹ lưỡng". Nó có thể diễn tả sự vật nhỏ, chi tiết cụ thể, hoặc một người cẩn thận, để ý đến những chi tiết nhỏ. 細かい có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
⚫︎ 細かい字 Dịch: Chữ nhỏ. ⚫︎ 細かい説明 Dịch: Giải thích chi tiết. ⚫︎ 彼は細かいことに気がつく Dịch: Anh ấy để ý đến những chi tiết nhỏ.
Bạn có thể sử dụng 細かい để mô tả: ⚫︎ Kích thước nhỏ của vật gì đó (ví dụ: chữ nhỏ, hạt nhỏ). ⚫︎ Mức độ chi tiết, tỉ mỉ của thông tin hoặc giải thích (ví dụ: giải thích chi tiết, kế hoạch tỉ mỉ). ⚫︎ Tính cách cẩn thận, kỹ lưỡng của một người (ví dụ: người tỉ mỉ, người kỹ tính). ⚫︎ Những chi tiết nhỏ nhặt mà người khác có thể bỏ qua.
⚫︎ Chữ kanji của 細かい là 細かい. ⚫︎ Cách viết thông thường là hiragana: こまかい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là い.
⚫︎ 詳しい (kuwashii): chi tiết, tường tận. ⚫︎ 詳細な (shousaina): chi tiết, cụ thể. ⚫︎ 緻密な (chimizuna): tỉ mỉ, tinh vi. ⚫︎ 入念な (nyuunenna): cẩn thận, chu đáo. ⚫︎ 小さい (chiisai): nhỏ (hơn về kích thước).
⚫︎ 大まかな (oomakana): sơ lược, đại khái. ⚫︎ 粗い (arai): thô, không chi tiết. ⚫︎ ざっくり (zakkuri): sơ sài, qua loa (dạng onomatopoeia).
この書類は細かいところまでチェックしてください。 ・Bản dịch: Hãy kiểm tra tài liệu này đến từng chi tiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
山田さんは細かくていねいに仕事をします。 ・Bản dịch: Anh Yamada làm việc một cách tỉ mỉ và cẩn thận. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách cẩn thận, kỹ lưỡng của anh Yamada trong công việc.
Từ "細か" (komaka) có nghĩa là "nhỏ" hoặc "tỉ mỉ", thêm đuôi "い" (i) để trở thành tính từ.