考慮します(こうりょします、kouryoshimasu)
- xem xét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOURYO
考慮
こうりょ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
考慮します (こうりょします, phiên âm: kouryoshimasu) có nghĩa là "xem xét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xem xét |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kouryoshimasu
Hiragana:こうりょします
Thể lịch sự (ます形) | こうりょします考慮します。consider. |
Thể từ điển (辞書形) | 考慮するconsider |
Thể liên dụng (て形) | 考慮して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 考慮しないnot consider |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 考慮したconsiderred |
Thể kết thúc (終止形) | 考慮する。consider. |
Thể điều kiện (仮定形) | 考慮すればif consider |
Thể ý chí (意志形) | 考慮しよう !let's consider |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 考慮しろ !consider ! |
Giải thích AI
考慮します có nghĩa là "suy xét", "cân nhắc", "xem xét". Nó thể hiện hành động xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, thông tin hoặc tình huống trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự chú trọng đến việc đánh giá các khía cạnh khác nhau. ⚫︎Hành động này bao gồm việc xem xét cẩn thận các yếu tố, thông tin hoặc tình huống liên quan đến một vấn đề. ⚫︎Mục tiêu là đưa ra một đánh giá hoặc quyết định sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. ⚫︎Đây là một hành động mang tính chất thận trọng và đòi hỏi sự phân tích.
⚫︎新しいプロジェクトについて、チームで 考慮します。 Translation: Chúng tôi sẽ cân nhắc về dự án mới trong nhóm. ⚫︎今回の提案を 考慮します が、まだ決定はできません。 Translation: Tôi sẽ xem xét đề xuất lần này, nhưng vẫn chưa thể quyết định được. ⚫︎お客様のご要望を 考慮します。 Translation: Chúng tôi sẽ xem xét yêu cầu của khách hàng.
Bạn nên sử dụng 考慮します trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn cần thể hiện rằng bạn sẽ xem xét một vấn đề hoặc một yêu cầu trước khi đưa ra quyết định. ⚫︎Khi bạn muốn cho thấy bạn đang xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn hoặc tình huống khác nhau. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng hoặc trong kinh doanh, khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng và sự cẩn trọng. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong môi trường công sở, trong các cuộc họp, hoặc trong các email chính thức. ⚫︎Đây là một động từ lịch sự và trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp trang trọng.
Từ 考慮します được viết bằng: ⚫︎Kanji: 考慮 (こうりょ) ⚫︎Hiragana: します ⚫︎Cách viết không thay đổi. ⚫︎Không có biến thể okurigana.
⚫︎検討します (けんとうします) – xem xét, nghiên cứu. ⚫︎検討 có nghĩa tương tự, nhưng thường có sắc thái chú trọng hơn về việc phân tích và xem xét các khía cạnh khác nhau của một vấn đề. ⚫︎思案します (しあんします) – suy nghĩ, cân nhắc (mang tính cá nhân hơn). ⚫︎思案 thường thiên về việc xem xét sâu sắc hơn và có thể liên quan đến việc đưa ra những quyết định quan trọng. ⚫︎考えます (かんがえます) – nghĩ, suy nghĩ (ít trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự vội vàng, không cân nhắc kỹ lưỡng có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎即決します (そっけつします) – quyết định ngay lập tức. ⚫︎無視します (むしします) – bỏ qua, phớt lờ.
今後の対策について、慎重に 考慮します。 ⚫︎Bản dịch: Chúng tôi sẽ cân nhắc cẩn thận về các biện pháp đối phó trong tương lai. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ suy xét kỹ lưỡng và cẩn thận về các biện pháp cần thực hiện.
ご意見を参考に、今後の計画を 考慮します。 ⚫︎Bản dịch: Chúng tôi sẽ tham khảo ý kiến của bạn và cân nhắc kế hoạch trong tương lai. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy người nói tôn trọng ý kiến và sẽ sử dụng chúng để xem xét các kế hoạch trong tương lai.
Từ 考慮 được hình thành từ hai chữ Hán: ⚫︎考 (こう): suy nghĩ, xem xét, cân nhắc. ⚫︎慮 (りょ): lo lắng, cân nhắc, suy nghĩ. Cả hai chữ Hán kết hợp để tạo thành ý nghĩa "xem xét, cân nhắc" một cách kỹ lưỡng.