講演(こうえん、kouen)
- bài giảng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUEN
講演
こうえん
講演 (こうえん, phiên âm: kouen) có nghĩa là "bài giảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bài giảng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUEN
講演
こうえん
講演 (こうえん, phiên âm: kouen) có nghĩa là "bài giảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bài giảng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |