講演(こうえん、kouen)
- bài giảng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUEN
講演
こうえん
講演 (こうえん, phiên âm: kouen) có nghĩa là "bài giảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bài giảng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
講演 講演 có nghĩa là "diễn thuyết", "bài giảng", hoặc "bài nói chuyện chính thức" trước công chúng về một chủ đề cụ thể. Nó thường mang tính chất trang trọng và được trình bày bởi một chuyên gia hoặc người có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực đó. 講演 thường được tổ chức tại các hội nghị, trường học, hoặc các sự kiện công cộng.
⚫︎有名な教授が、新しい研究について講演を行った。 ・Dịch: Giáo sư nổi tiếng đã có một bài giảng về nghiên cứu mới. ⚫︎明日の午後に、環境問題に関する 講演 が予定されています。 ・Dịch: Một bài diễn thuyết về vấn đề môi trường sẽ được tổ chức vào chiều mai. ⚫︎社長は社員の前で会社の将来について 講演 しました。 ・Dịch: Giám đốc đã có bài phát biểu trước nhân viên về tương lai của công ty.
Bạn nên sử dụng 講演 講演 khi muốn nói đến một bài diễn thuyết, bài giảng trang trọng, có tính chất chính thức. Nó thích hợp trong các tình huống như: ⚫︎ Thông báo về một sự kiện diễn thuyết. ⚫︎ Kể về việc ai đó đã có một bài diễn thuyết. ⚫︎ Đề cập đến nội dung của một bài diễn thuyết. Trong giao tiếp, bạn có thể sử dụng nó như một danh từ.
Từ 講演 講演 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 講演. Cách đọc (cách phát âm) của nó là こうえん (kōen) khi viết bằng chữ hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi okurigana (phần hiragana đi kèm) thông thường.
⚫︎ スピーチ (supīchi): Bài phát biểu (nói chung) ⚫︎ プレゼンテーション (purezenteshōn): Bài thuyết trình ⚫︎ 講話 (kouwa): Bài nói chuyện (thường là về đạo đức, giáo dục) ⚫︎ 演説 (enzetsu): Diễn văn (thường là trong chính trị)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự im lặng hoặc không có bài phát biểu, ví dụ: ⚫︎ 沈黙 (chimmoku): Sự im lặng ⚫︎ 無言 (mugon): Không lời
彼は科学技術に関する 講演 で観客を魅了した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thu hút khán giả bằng bài diễn thuyết về khoa học và công nghệ. ・Giải thích: Câu này cho thấy 講演 được sử dụng để mô tả một bài nói chuyện chuyên sâu và hấp dẫn.
来週、大学で有名な作家の 講演 があります。 ・Bản dịch: Tuần tới, sẽ có một buổi diễn thuyết của một nhà văn nổi tiếng tại trường đại học. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về một sự kiện 講演 sắp diễn ra.
Từ 講演 講演 được tạo thành từ hai chữ Hán: 講 (kō) có nghĩa là "giảng dạy", "thuyết giảng", và 演 (en) có nghĩa là "diễn", "biểu diễn". Khi kết hợp, chúng mang ý nghĩa là "diễn thuyết", "thuyết giảng" trước công chúng.