後悔します(こうかいします、koukaishimasu)
- hối hận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUKAI
後悔
こうかい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
後悔します (こうかいします, phiên âm: koukaishimasu) có nghĩa là "hối hận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | hối hận |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:koukaishimasu
Hiragana:こうかいします
Thể lịch sự (ます形) | こうかいします後悔します。regret. |
Thể từ điển (辞書形) | 後悔するregret |
Thể liên dụng (て形) | 後悔して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 後悔しないnot regret |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 後悔したregretted |
Thể kết thúc (終止形) | 後悔する。regret. |
Thể điều kiện (仮定形) | 後悔すればif regret |
Thể ý chí (意志形) | 後悔しよう !let's regret |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 後悔しろ !regret ! |
Giải thích AI
後悔します có nghĩa là hối hận, tiếc nuối về một việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ, hoặc một quyết định đã được đưa ra. Nó thể hiện cảm giác không hài lòng về kết quả, mong muốn có thể làm khác đi, hoặc cảm thấy có lỗi về một hành động nào đó.
⚫︎あの時、もっと勉強すればよかったと後悔します。 Dịch: Tôi hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn vào thời điểm đó. ⚫︎約束を破ってしまい、後悔しています。 Dịch: Tôi hối hận vì đã thất hứa. ⚫︎もっと早く行動すればよかったと後悔するだろう。 Dịch: Tôi sẽ hối hận nếu không hành động sớm hơn.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm xúc hối hận, tiếc nuối về một việc đã qua hoặc một quyết định đã đưa ra. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống mà bạn muốn bày tỏ sự không hài lòng với kết quả hoặc mong muốn có thể thay đổi quá khứ. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các tình huống cá nhân đến các tình huống trang trọng hơn. ⚫︎Có thể được sử dụng với các trợ từ như "を" (trực tiếp với hành động gây ra sự hối hận), "について" hoặc "に関して" (liên quan đến vấn đề nào đó).
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 後悔 và thêm ます (ます). ⚫︎Hiragana: こうかいします ⚫︎Katakana: Không sử dụng. ⚫︎Cách viết khác: Không có. ⚫︎Okurigana: Không có biến thể trong trường hợp này.
⚫︎残念に思う (dẫu sao cũng tiếc, cảm thấy tiếc) ⚫︎悔やむ (hối hận, tiếc nuối) - mang tính trang trọng hơn. ⚫︎反省する (tự kiểm điểm, xem xét lại) - tập trung vào việc rút kinh nghiệm và thay đổi hành vi.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ thể hiện sự hài lòng hoặc không có sự hối tiếc, ví dụ: ⚫︎満足する (hài lòng) ⚫︎喜ぶ (vui mừng)
大切な人に嘘をついて、今とても後悔しています。 ・Bản dịch: Tôi rất hối hận vì đã nói dối với người quan trọng. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc hối hận về việc đã nói dối, nhấn mạnh vào cảm xúc hiện tại.
試験でいい点数が取れず、もっと勉強すればよかったと後悔しました。 ・Bản dịch: Tôi đã hối hận vì không đạt điểm cao trong kỳ thi và giá mà tôi học hành chăm chỉ hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng thì quá khứ (ました) để nói về sự hối hận về một sự việc đã xảy ra.
Từ "後" (sau, phía sau) và "悔" (hối hận, hối tiếc). Vì vậy, về cơ bản, 後悔します có nghĩa là cảm thấy hối hận về những gì đã xảy ra sau một sự việc hay hành động nào đó.